criterion

kraɪˈtɪriən
kreye·TIH·ree·uhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiêu chí

Cách dùng · Usage

Criterion là một tiêu chuẩn cụ thể dùng để đánh giá hoặc chọn lựa. Ở công việc, price may be one criterion for choosing a supplier; trong học tập, originality is a criterion for grading essays; đời thường, safety is a criterion when buying a car. Đừng nhầm với criteria: criterion là số ít, criteria là số nhiều. Cụm quen thuộc: selection criterion hoặc evaluation criterion.

Sắc thái · Nuance

“Tiêu chí” nghe rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng criterion trang trọng hơn “rule” hay “reason”. Nó là một chuẩn cụ thể để đánh giá hoặc chọn lựa, thường trong nghiên cứu, tuyển chọn, chấm điểm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

standardChỉ chuẩn mực hoặc mức chuẩn, phạm vi rộng hơn một tiêu chí riêng.
measureCó thể là thước đo, chỉ số hoặc cách đánh giá.
benchmarkLà mốc dùng để so sánh thành tích, chất lượng hoặc kết quả.
criterionNhấn mạnh một tiêu chí cụ thể dùng để đưa ra phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Clarity should be one criterion for selection.

Sự rõ ràng nên là một tiêu chí để lựa chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criterioncriᴅerionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The main criterion was relevance to the research question.

Tiêu chí chính là mức độ liên quan đến câu hỏi nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criterioncriᴅerionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you confirm the final criterion for inclusion?

Bạn có thể xác nhận tiêu chí cuối cùng để đưa vào không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criterioncriᴅerionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for inclusionfor‿inclusionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

single criterionmột tiêu chí duy nhất
selection criteriontiêu chí lựa chọn
evaluation criteriontiêu chí đánh giá
meet the criterionđáp ứng tiêu chí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2