course requirement
Nghĩa · Meaning
điều kiện cần thiết để hoàn thành một khóa học
Cách dùng · Usage
Course requirement là điều kiện bắt buộc để được tính là hoàn thành môn hoặc khóa, không phải gợi ý. Ở đại học: attendance is a course requirement. Khi học online: nộp final project. Ở khóa nghề: hoàn thành giờ thực hành. Dễ nhầm với prerequisite: prerequisite là điều kiện trước khi đăng ký; course requirement là việc phải làm trong khóa. Cụm thường gặp: meet all course requirements.
Sắc thái · Nuance
Nghe “điều kiện khóa học” người Việt có thể nghĩ đến điều kiện đăng ký đầu vào. Course requirement thường là việc phải làm để qua môn: chuyên cần, bài tập, bài thi, hoặc số tín chỉ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đạt điều kiện”, người học hay viết “achieve course requirements.” Tiếng Anh dùng meet hoặc fulfill: “Students must meet course requirements,” không “achieve requirements.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Attendance is a course requirement.”
Điểm danh là một yêu cầu bắt buộc của khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Attendance→AᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We clarified each course requirement.”
Chúng tôi đã làm rõ từng yêu cầu của khóa học.
“The first slide lists every course requirement.”
Slide đầu tiên liệt kê mọi yêu cầu của khóa học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →