correlate with
Nghĩa · Meaning
có mối tương quan với
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói hai điều thường tăng giảm hoặc xuất hiện cùng nhau, như giờ học và điểm thi, thời gian dùng điện thoại và giấc ngủ. Không khẳng định cái này gây ra cái kia.
Sắc thái · Nuance
“Tương quan” dễ bị hiểu là một thứ gây ra thứ kia. Correlate with chỉ nói hai yếu tố thay đổi cùng nhau theo dữ liệu; sắc thái học thuật, thống kê, thận trọng, không tự động hàm ý nguyên nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Study time appears to correlate with exam performance.”
Thời gian học có vẻ tương quan với kết quả thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- time appears→time‿appearsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- correlate→correlaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with exam→with‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should test whether screen time correlates with sleep quality.”
Chúng ta nên kiểm tra xem thời gian dùng màn hình có tương quan với chất lượng giấc ngủ không.
“The attached chart shows which variables correlate with retention.”
Biểu đồ đính kèm cho thấy những biến số nào tương quan với tỷ lệ giữ chân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- correlate→correlaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- retention→reᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →