correlate with

ˈkɔːrəleɪt wɪð
KAW·ruh·layt·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có mối tương quan với

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói hai điều thường tăng giảm hoặc xuất hiện cùng nhau, như giờ học và điểm thi, thời gian dùng điện thoại và giấc ngủ. Không khẳng định cái này gây ra cái kia.

Sắc thái · Nuance

“Tương quan” dễ bị hiểu là một thứ gây ra thứ kia. Correlate with chỉ nói hai yếu tố thay đổi cùng nhau theo dữ liệu; sắc thái học thuật, thống kê, thận trọng, không tự động hàm ý nguyên nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be associated withNói rộng về liên hệ thống kê, ít mang màu toán học hơn correlate with.
correlate withDùng khi hai biến thay đổi có tương quan đo được trong phân tích.
relate toChỉ sự liên quan nói chung, lỏng hơn và không nhất thiết có số liệu.
causeKhẳng định quan hệ nguyên nhân, nên tránh nếu dữ liệu chỉ cho thấy tương quan.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Study time appears to correlate with exam performance.

Thời gian học có vẻ tương quan với kết quả thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time appearstime‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • correlatecorrelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with examwith‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should test whether screen time correlates with sleep quality.

Chúng ta nên kiểm tra xem thời gian dùng màn hình có tương quan với chất lượng giấc ngủ không.

💡 email

The attached chart shows which variables correlate with retention.

Biểu đồ đính kèm cho thấy những biến số nào tương quan với tỷ lệ giữ chân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • correlatecorrelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • retentionreᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

correlate with performancetương quan với hiệu suất
positively correlate withtương quan thuận với
strongly correlate withtương quan mạnh với
be correlated withcó tương quan với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2