convert into

kənˈvɜːrt ˈɪntuː
kuhn·VURRT·ihn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyển đổi sang dạng khác

Cách dùng · Usage

Convert into được chọn khi một thứ được chuyển sang dạng, mục đích hoặc hệ thống khác, thường có kết quả rõ ràng. Ở công ty: convert survey answers into action points. Khi học: convert fractions into decimals. Đời thường: convert a spare room into an office. Dễ nhầm với change into; change into rộng hơn và tự nhiên cho quần áo hoặc thời tiết, còn convert into thường có tính xử lý, biến đổi có chủ đích. Cụm hay gặp: convert data into a chart.

Sắc thái · Nuance

“Chuyển đổi sang” có thể khiến người Việt dùng convert cho mọi thay đổi nhỏ. Convert into nhấn mạnh biến đổi sang dạng, chức năng hoặc hệ thống khác, thường rõ kết quả cuối: data into graphs, waste into energy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chuyển thành biểu đồ”, người học bỏ giới từ: “convert data graphs”. Cấu trúc cần tân ngữ + into + kết quả: convert data into graphs, convert feedback into action points.

Phân biệt từ đồng nghĩa

change intoRộng và đời thường cho mọi sự biến đổi sang dạng khác.
transform intoMạnh hơn, gợi sự thay đổi lớn hoặc khác về bản chất.
translate intoDùng khi chuyển ngôn ngữ, hiệu ứng hoặc giá trị sang hệ thống khác.
convert intoNhấn quy trình đổi định dạng, công dụng hoặc dạng thức một cách thực tế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Convert the numbers into a simple graph.

Hãy chuyển các con số thành một biểu đồ đơn giản.

💡 meeting

We converted the feedback into action points.

Chúng tôi chuyển phản hồi thành các điểm hành động.

💡 lunch

I converted my notes into a short outline.

Tôi chuyển ghi chú của mình thành một dàn ý ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • short outlineshort‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

convert data into graphschuyển dữ liệu thành biểu đồ
convert scores into gradesđổi điểm thành xếp hạng
convert waste into energybiến rác thành năng lượng
convert a building intocải tạo tòa nhà thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2