contribute to

kənˈtrɪbjuːt tuː
kuhn·TRIH·byoot·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

góp phần vào

Cách dùng · Usage

Dùng khi một người, hành động hoặc yếu tố góp phần tạo ra kết quả, tốt hoặc xấu. Có thể nói về bài nhóm, thói quen làm sức khỏe tốt hơn, hay tiếng ồn gây căng thẳng.

Sắc thái · Nuance

“Góp phần vào” nghe tích cực trong tiếng Việt, nhưng contribute to có thể tốt hoặc xấu: contribute to success lẫn contribute to the problem. Nó nhấn mạnh một nguyên nhân trong nhiều nguyên nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “góp phần cho việc cải thiện”, người học viết “contribute for better writing”. Tiếng Anh dùng to + danh từ/gerund: contribute to better writing, contribute to improving writing.

Phân biệt từ đồng nghĩa

causeKhẳng định nguyên nhân trực tiếp, mạnh hơn contribute to.
lead toNói dòng diễn biến dẫn đến kết quả, có thể hàm ý nhân quả mạnh.
help withCách nói đời thường rằng một việc hỗ trợ cho việc khác.
contribute toHợp văn học thuật khi một yếu tố góp phần vào kết quả, không phải nguyên nhân duy nhất.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Peer feedback can contribute to better academic writing.

Phản hồi từ bạn học có thể góp phần cải thiện viết học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • contributeconᴅributeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Each department will contribute to the annual report.

Mỗi khoa sẽ đóng góp vào báo cáo thường niên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • contributeconᴅributeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your comments contributed to a clearer final version.

Những nhận xét của bạn đã góp phần tạo nên một bản cuối rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • contributedconᴅributedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

contribute to successgóp phần thành công
contribute to the problemgóp phần gây vấn đề
factors that contribute toyếu tố góp phần vào
significantly contribute togóp phần đáng kể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2