contribute to
Nghĩa · Meaning
góp phần vào
Cách dùng · Usage
Dùng khi một người, hành động hoặc yếu tố góp phần tạo ra kết quả, tốt hoặc xấu. Có thể nói về bài nhóm, thói quen làm sức khỏe tốt hơn, hay tiếng ồn gây căng thẳng.
Sắc thái · Nuance
“Góp phần vào” nghe tích cực trong tiếng Việt, nhưng contribute to có thể tốt hoặc xấu: contribute to success lẫn contribute to the problem. Nó nhấn mạnh một nguyên nhân trong nhiều nguyên nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “góp phần cho việc cải thiện”, người học viết “contribute for better writing”. Tiếng Anh dùng to + danh từ/gerund: contribute to better writing, contribute to improving writing.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Peer feedback can contribute to better academic writing.”
Phản hồi từ bạn học có thể góp phần cải thiện viết học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- contribute→conᴅributeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each department will contribute to the annual report.”
Mỗi khoa sẽ đóng góp vào báo cáo thường niên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- contribute→conᴅributeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your comments contributed to a clearer final version.”
Những nhận xét của bạn đã góp phần tạo nên một bản cuối rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- contributed→conᴅributedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →