continuity

ˌkɑːntəˈnuːəti
kahn·tuh·NOO·uh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tính liên tục, sự nối tiếp

Cách dùng · Usage

Continuity được dùng khi muốn nói các phần nối tiếp nhau mạch lạc, không bị đứt đoạn về thời gian, ý tưởng hoặc cách làm. Trong công việc, dự án cần continuity khi đổi quản lý; khi học, giáo trình giữ continuity giữa các chương; đời thường, một gia đình duy trì continuity của truyền thống lễ Tết. Đừng nhầm với continuation: continuation là phần tiếp theo, còn continuity là tính liền mạch. Cụm thường gặp: maintain continuity.

Sắc thái · Nuance

“Tính liên tục” có vẻ chỉ là không bị ngắt quãng, nhưng continuity còn gợi sự nhất quán và kết nối có trật tự giữa các phần. Từ này trang trọng, hay dùng trong giáo dục, lịch sử, chăm sóc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consistencyNói sự nhất quán, không mâu thuẫn giữa tiêu chuẩn, hành vi hoặc kết quả.
continuityTập trung vào dòng diễn tiến không bị đứt đoạn theo thời gian.
stabilityNhấn mạnh trạng thái ít biến động và không dễ bị lung lay.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The syllabus should maintain continuity across modules.

Đề cương nên duy trì tính liên tục qua các mô-đun.

📊 presentation

Historical continuity is central to her argument.

Tính liên tục lịch sử là trọng tâm trong lập luận của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added transitions to improve continuity.

Tôi đã thêm các câu chuyển tiếp để cải thiện tính liên tục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • transitionsᴅransitionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

maintain continuityduy trì sự liên tục
ensure continuitybảo đảm tính liên tục
continuity of carechăm sóc liên tục
lack of continuitythiếu sự liền mạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2