consequential

ˌkɒnsɪˈkwenʃəl
kon·sih·KWEHN·shuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quan trọng, gây ra hậu quả đáng kể

Cách dùng · Usage

Dùng khi một quyết định, lỗi nhỏ hay sự kiện có tác động lớn về sau. Trang trọng hơn important; hợp khi nói về bỏ phiếu, chính sách, lựa chọn nghề nghiệp hoặc sai sót trong dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

“Quan trọng” có thể khiến người Việt dùng consequential như important nói chung. Từ này hẹp hơn: quan trọng vì kéo theo hệ quả lớn; giọng trang trọng, phân tích, hay gặp trong chính sách, nghiên cứu, quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từ “quan trọng,” người học viết “This meeting is consequential for me” khi chỉ muốn nói quan trọng cá nhân. Tự nhiên hơn: “This meeting is important to me”; dùng consequential khi có tác động lớn về sau.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consequentialNhấn mạnh quyết định hay sự kiện tạo ra hệ quả quan trọng về sau.
importantTừ rất rộng, chỉ sự quan trọng nói chung mà không nhất thiết có hệ quả.
significantCó thể nghĩa là quan trọng hoặc có ý nghĩa thống kê, cần xem ngữ cảnh.
far-reachingNhấn mạnh ảnh hưởng lan rộng ra nhiều mặt hoặc trong thời gian dài.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker argued that a small sampling error became consequential later.

Diễn giả lập luận rằng một sai số lấy mẫu nhỏ về sau lại trở nên quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker arguedspeaker‿arguedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that athat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sampling errorsampling‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A consequential decision should not be made without the full committee.

Một quyết định quan trọng không nên được đưa ra khi thiếu toàn bộ ủy ban.

💡 lunch

At lunch, Daniel called the journal review a consequential step for his career.

Trong bữa trưa, Daniel gọi việc bình duyệt của tạp chí là một bước quan trọng đối với sự nghiệp của anh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • review areview‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

consequential decisionquyết định hệ trọng
consequential changethay đổi có hệ quả lớn
highly consequentialrất hệ trọng
consequential effectstác động hệ trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2