consequential
Nghĩa · Meaning
quan trọng, gây ra hậu quả đáng kể
Cách dùng · Usage
Dùng khi một quyết định, lỗi nhỏ hay sự kiện có tác động lớn về sau. Trang trọng hơn important; hợp khi nói về bỏ phiếu, chính sách, lựa chọn nghề nghiệp hoặc sai sót trong dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
“Quan trọng” có thể khiến người Việt dùng consequential như important nói chung. Từ này hẹp hơn: quan trọng vì kéo theo hệ quả lớn; giọng trang trọng, phân tích, hay gặp trong chính sách, nghiên cứu, quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch từ “quan trọng,” người học viết “This meeting is consequential for me” khi chỉ muốn nói quan trọng cá nhân. Tự nhiên hơn: “This meeting is important to me”; dùng consequential khi có tác động lớn về sau.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker argued that a small sampling error became consequential later.”
Diễn giả lập luận rằng một sai số lấy mẫu nhỏ về sau lại trở nên quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker argued→speaker‿arguedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that a→that‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sampling error→sampling‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A consequential decision should not be made without the full committee.”
Một quyết định quan trọng không nên được đưa ra khi thiếu toàn bộ ủy ban.
“At lunch, Daniel called the journal review a consequential step for his career.”
Trong bữa trưa, Daniel gọi việc bình duyệt của tạp chí là một bước quan trọng đối với sự nghiệp của anh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- review a→review‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →