Nghĩa · Meaning
tham khảo, hỏi ý kiến
Cách dùng · Usage
Dùng khi hỏi ý kiến người có chuyên môn, xem tài liệu trước khi quyết định, hoặc trao đổi với bác sĩ, luật sư, đồng nghiệp. Trang trọng hơn ask, hợp với công việc và học thuật.
Sắc thái · Nuance
“Tham khảo” trong tiếng Việt có thể chỉ đọc qua tài liệu, nhưng consult thường là chủ động xin lời khuyên hoặc tra nguồn đáng tin cậy. Từ này trang trọng hơn ask và hợp với học thuật, nghề nghiệp, y tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should consult a statistician before finalizing the analysis.”
Chúng ta nên hỏi ý kiến một nhà thống kê trước khi hoàn tất phần phân tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- consult a→consult‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- statistician→sᴅatisticianÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter consulted previous studies before designing the survey.”
Người thuyết trình đã tham khảo các nghiên cứu trước khi thiết kế khảo sát.
“Please consult the guidelines before submitting your abstract.”
Xin hãy tham khảo hướng dẫn trước khi nộp bản tóm tắt của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- submitting→submiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- your abstract→your‿abstractNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →