consequence

ˈkɑːnsəkwens
KAHN·suh·kwehns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kết quả phát sinh từ một hành động hay điều kiện nào đó

Cách dùng · Usage

Dùng để nói kết quả xảy ra vì một quyết định, hành động hoặc tình huống. Có thể trung tính trong báo cáo, hoặc nghiêm trọng hơn khi nói về lỗi, luật lệ, sức khỏe.

Sắc thái · Nuance

“Kết quả” làm người Việt nghĩ consequence trung tính như result. Trong tiếng Anh, consequence thường nhấn hệ quả do hành động gây ra, hay có sắc thái nghiêm trọng hoặc tiêu cực, nhất là khi nói về trách nhiệm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consequenceChỉ kết quả có ý nghĩa, hệ quả hoặc liên quan đến trách nhiệm.
resultTrung tính, nói giá trị hay trạng thái xuất hiện sau một hành động hoặc thử nghiệm.
outcomeChỉ trạng thái cuối sau một quá trình, hay dùng trong đánh giá và nghiên cứu y tế.
effectNhấn mạnh tác động mà một nguyên nhân gây ra cho thứ khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

One consequence of the reform was a shorter assessment cycle.

Một hệ quả của cải cách là chu kỳ đánh giá ngắn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • consequence ofconsequence‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shorter assessmentshorter‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed the consequence of removing the control task.

Chúng tôi bàn về hệ quả của việc loại bỏ nhiệm vụ đối chứng.

💡 email

Please mention the possible consequence in the final paragraph.

Xin hãy đề cập hệ quả có thể có ở đoạn cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

long-term consequenceshệ quả lâu dài
unintended consequenceshệ quả ngoài ý muốn
as a consequence ofdo hậu quả của
serious consequenceshậu quả nghiêm trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2