consequence
Nghĩa · Meaning
kết quả phát sinh từ một hành động hay điều kiện nào đó
Cách dùng · Usage
Dùng để nói kết quả xảy ra vì một quyết định, hành động hoặc tình huống. Có thể trung tính trong báo cáo, hoặc nghiêm trọng hơn khi nói về lỗi, luật lệ, sức khỏe.
Sắc thái · Nuance
“Kết quả” làm người Việt nghĩ consequence trung tính như result. Trong tiếng Anh, consequence thường nhấn hệ quả do hành động gây ra, hay có sắc thái nghiêm trọng hoặc tiêu cực, nhất là khi nói về trách nhiệm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“One consequence of the reform was a shorter assessment cycle.”
Một hệ quả của cải cách là chu kỳ đánh giá ngắn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- consequence of→consequence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shorter assessment→shorter‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed the consequence of removing the control task.”
Chúng tôi bàn về hệ quả của việc loại bỏ nhiệm vụ đối chứng.
“Please mention the possible consequence in the final paragraph.”
Xin hãy đề cập hệ quả có thể có ở đoạn cuối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →