confounding factor

kənˈfaʊndɪŋ ˈfæktər
kuhn·FOWN·dihng·fak·ter5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

yếu tố gây nhiễu, yếu tố làm rối loạn việc diễn giải kết quả

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong nghiên cứu, khảo sát hoặc phân tích dữ liệu khi có yếu tố làm lệch kết luận: kinh nghiệm cũ, tuổi, thu nhập. Dùng để nhắc rằng hai việc có vẻ liên quan nhưng chưa chắc trực tiếp.

Sắc thái · Nuance

“Yếu tố gây nhiễu” không phải thứ làm dữ liệu lộn xộn chung chung. Confounding factor là biến làm quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả bị hiểu sai; rất thường dùng trong nghiên cứu định lượng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confounding factorBiến có thể làm méo quan hệ đang xét và gây nhiễu diễn giải.
variableTừ chung cho mọi đặc điểm được đo trong nghiên cứu.
biasChỉ hiện tượng kết quả lệch có hệ thống.
control variableBiến được đưa vào phân tích để điều chỉnh ảnh hưởng.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

We treated prior experience as a confounding factor.

Chúng tôi coi kinh nghiệm trước đó là một yếu tố gây nhiễu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • treatedᴅreatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • prior experienceprior‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A confounding factor can make the relationship look stronger.

Một yếu tố gây nhiễu có thể khiến mối quan hệ trông mạnh hơn thực tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • relationshiprelaᴅionshipÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The reviewer asked us to address a confounding factor.

Người phản biện yêu cầu chúng tôi xử lý một yếu tố gây nhiễu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reviewer askedreviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • address aaddress‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

potential confounding factoryếu tố gây nhiễu tiềm tàng
control for confounding factorskiểm soát yếu tố nhiễu
adjust for confounding factorsđiều chỉnh theo yếu tố nhiễu
identify confounding factorsxác định yếu tố nhiễu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2