confounding factor
Nghĩa · Meaning
yếu tố gây nhiễu, yếu tố làm rối loạn việc diễn giải kết quả
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong nghiên cứu, khảo sát hoặc phân tích dữ liệu khi có yếu tố làm lệch kết luận: kinh nghiệm cũ, tuổi, thu nhập. Dùng để nhắc rằng hai việc có vẻ liên quan nhưng chưa chắc trực tiếp.
Sắc thái · Nuance
“Yếu tố gây nhiễu” không phải thứ làm dữ liệu lộn xộn chung chung. Confounding factor là biến làm quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả bị hiểu sai; rất thường dùng trong nghiên cứu định lượng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We treated prior experience as a confounding factor.”
Chúng tôi coi kinh nghiệm trước đó là một yếu tố gây nhiễu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- treated→ᴅreatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- prior experience→prior‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- as a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A confounding factor can make the relationship look stronger.”
Một yếu tố gây nhiễu có thể khiến mối quan hệ trông mạnh hơn thực tế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- relationship→relaᴅionshipÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reviewer asked us to address a confounding factor.”
Người phản biện yêu cầu chúng tôi xử lý một yếu tố gây nhiễu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reviewer asked→reviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- address a→address‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →