conformity
Nghĩa · Meaning
trạng thái tuân theo chuẩn mực, tiêu chuẩn hay kỳ vọng
Cách dùng · Usage
Từ này dùng khi nói về việc làm theo chuẩn nhóm, quy định lớp học, thời trang, văn hóa công ty hoặc áp lực bạn bè. Sắc thái khá trang trọng, thường gặp trong học thuật và thảo luận xã hội.
Sắc thái · Nuance
“Tuân theo” nghe như hành động ngoan ngoãn hoặc hợp pháp. Conformity nhấn mạnh việc điều chỉnh theo chuẩn nhóm, quy tắc hay kỳ vọng; có thể trung tính trong nghiên cứu nhưng cũng gợi áp lực xã hội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “conformity with classroom norms” vì quen “phù hợp với.” Khi nói hành vi theo chuẩn xã hội, collocation thường là “conformity to norms”: “The study examines conformity to classroom norms.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study examines conformity to classroom norms.”
Nghiên cứu khảo sát sự tuân thủ các chuẩn mực trong lớp học.
“We discussed conformity in peer assessment behavior.”
Chúng tôi bàn về sự đồng thuận trong hành vi đánh giá đồng đẳng.
“Please define conformity more carefully in this section.”
Xin hãy định nghĩa cẩn thận hơn về sự tuân thủ trong phần này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →