conformity

kənˈfɔːrməti
kuhn·FAWR·muh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trạng thái tuân theo chuẩn mực, tiêu chuẩn hay kỳ vọng

Cách dùng · Usage

Từ này dùng khi nói về việc làm theo chuẩn nhóm, quy định lớp học, thời trang, văn hóa công ty hoặc áp lực bạn bè. Sắc thái khá trang trọng, thường gặp trong học thuật và thảo luận xã hội.

Sắc thái · Nuance

“Tuân theo” nghe như hành động ngoan ngoãn hoặc hợp pháp. Conformity nhấn mạnh việc điều chỉnh theo chuẩn nhóm, quy tắc hay kỳ vọng; có thể trung tính trong nghiên cứu nhưng cũng gợi áp lực xã hội.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “conformity with classroom norms” vì quen “phù hợp với.” Khi nói hành vi theo chuẩn xã hội, collocation thường là “conformity to norms”: “The study examines conformity to classroom norms.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

conformityChỉ trạng thái hoặc khuynh hướng làm theo chuẩn mực và kỳ vọng của nhóm.
complianceTrang trọng hơn về việc tuân thủ luật, quy định hoặc mệnh lệnh.
obedienceNhấn mạnh hành vi phục tùng quyền uy, có quan hệ cấp bậc rõ.
uniformityTập trung vào kết quả mọi thứ giống nhau, không phải quá trình thích nghi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study examines conformity to classroom norms.

Nghiên cứu khảo sát sự tuân thủ các chuẩn mực trong lớp học.

💡 meeting

We discussed conformity in peer assessment behavior.

Chúng tôi bàn về sự đồng thuận trong hành vi đánh giá đồng đẳng.

💡 email

Please define conformity more carefully in this section.

Xin hãy định nghĩa cẩn thận hơn về sự tuân thủ trong phần này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

social conformitysự theo chuẩn xã hội
conformity to normstuân theo chuẩn mực
conformity with standardsphù hợp với tiêu chuẩn
pressure toward conformityáp lực phải theo chuẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2