conceptual framework
Nghĩa · Meaning
khung lý thuyết sắp xếp mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu, cụm này chỉ sơ đồ hoặc phần giải thích các khái niệm liên hệ với nhau ra sao, như động lực, hành vi và kết quả. Thường gặp trong luận văn, đề cương, bài báo.
Sắc thái · Nuance
“Khung lý thuyết” có thể khiến người Việt đồng nhất với phần tổng quan tài liệu. Conceptual framework là cấu trúc chỉ ra các khái niệm chính liên hệ thế nào; rất phổ biến trong nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “khung lý thuyết của đề tài”, người học viết “the framework theory of the study”. Thứ tự đúng là “the conceptual framework of the study” hoặc “the study’s conceptual framework”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The conceptual framework links motivation, practice, and feedback.”
Khung khái niệm liên kết động lực, luyện tập và phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- practice and→practice‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should revise the conceptual framework before writing.”
Chúng ta nên chỉnh sửa khung khái niệm trước khi viết.
“Please include the conceptual framework as a diagram.”
Xin hãy đưa khung khái niệm vào dưới dạng sơ đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- framework as→framework‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →