conceptual framework

kənˈseptʃuəl ˈfreɪmwɜːrk
kuhn·SEHP·choo·uhl·fraym·wurrk6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khung lý thuyết sắp xếp mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu, cụm này chỉ sơ đồ hoặc phần giải thích các khái niệm liên hệ với nhau ra sao, như động lực, hành vi và kết quả. Thường gặp trong luận văn, đề cương, bài báo.

Sắc thái · Nuance

“Khung lý thuyết” có thể khiến người Việt đồng nhất với phần tổng quan tài liệu. Conceptual framework là cấu trúc chỉ ra các khái niệm chính liên hệ thế nào; rất phổ biến trong nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “khung lý thuyết của đề tài”, người học viết “the framework theory of the study”. Thứ tự đúng là “the conceptual framework of the study” hoặc “the study’s conceptual framework”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conceptual frameworkLà khung sắp xếp các khái niệm và quan hệ để dẫn hướng nghiên cứu.
theoretical frameworkThường dựa trực tiếp hơn vào một lý thuyết hay truyền thống học thuật cụ thể.
modelBiểu diễn đơn giản hóa quan hệ hay cơ chế, có thể là sơ đồ hoặc cấu trúc giải thích.
literature reviewLà phần tổng hợp nghiên cứu trước, không tự nó luôn là một framework.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The conceptual framework links motivation, practice, and feedback.

Khung khái niệm liên kết động lực, luyện tập và phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • practice andpractice‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should revise the conceptual framework before writing.

Chúng ta nên chỉnh sửa khung khái niệm trước khi viết.

💡 email

Please include the conceptual framework as a diagram.

Xin hãy đưa khung khái niệm vào dưới dạng sơ đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please includeplease‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • framework asframework‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a conceptual frameworkxây dựng khung khái niệm
conceptual framework of the studykhung khái niệm của nghiên cứu
within a conceptual frameworktrong một khung khái niệm
a proposed conceptual frameworkkhung khái niệm được đề xuất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2