conceptual
Nghĩa · Meaning
mang tính khái niệm (liên quan đến hiểu biết lý thuyết)
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi nói về ý tưởng, mô hình, nền tảng lý thuyết hoặc sự phân biệt trong bài học, cuộc họp, nghiên cứu. Không chỉ vật cụ thể mà là cách hiểu vấn đề.
Sắc thái · Nuance
Với “mang tính khái niệm”, người Việt đôi khi nghĩ conceptual chỉ là khó hiểu hoặc xa thực tế. Trong tiếng Anh, nó trung tính và học thuật: thuộc tầng ý tưởng, định nghĩa, phân loại hoặc lý thuyết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay dùng danh từ sau “về”, nên người học viết “a distinction about concept”. Cụm đúng là tính từ trước danh từ: “a conceptual distinction”, “conceptual understanding”, không phải “concept understanding”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker made a useful conceptual distinction.”
Người thuyết trình đã đưa ra một sự phân biệt khái niệm hữu ích.
“We need a clearer conceptual basis.”
Chúng ta cần một cơ sở khái niệm rõ ràng hơn.
“Please strengthen the conceptual section.”
Vui lòng củng cố phần khái niệm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →