concentrate on

ˈkɑːnsəntreɪt ɑːn
KAHN·suhn·trayt·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập trung vào

Cách dùng · Usage

Concentrate on nghe tự nhiên khi nói bạn dồn chú ý vào một việc, chủ đề hoặc mục tiêu: học bài, sửa lỗi dữ liệu, phần chính của bài thuyết trình. Trang trọng hơn focus on một chút.

Sắc thái · Nuance

“Tập trung vào” dịch khá sát, nhưng concentrate on nghe có chủ ý và kéo dài hơn “look at”. Nó nói dồn sự chú ý hoặc nguồn lực vào một việc, dùng được trong học tập, nghiên cứu, kế hoạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

concentrate onNhấn việc gom sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc.
focus onRộng và trung tính hơn, dùng cho chú ý, phân tích hoặc trọng tâm.
emphasizeLàm nổi bật tầm quan trọng, không nhất thiết dành thời gian vào việc đó.
specialize inNói ai đó có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This phase will concentrate on data cleaning.

Giai đoạn này sẽ tập trung vào việc làm sạch dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • concentrateconcenᴅrateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

My talk concentrates on the role of feedback.

Bài nói của tôi tập trung vào vai trò của phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • concentratesconcenᴅratesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • role ofrole‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please concentrate on the discussion section this week.

Tuần này vui lòng tập trung vào phần thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

concentrate on the tasktập trung vào nhiệm vụ
concentrate on studyingtập trung học
concentrate on key issuestập trung vấn đề chính
concentrate on one areatập trung một lĩnh vực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2