concentrate on
Nghĩa · Meaning
tập trung vào
Cách dùng · Usage
Concentrate on nghe tự nhiên khi nói bạn dồn chú ý vào một việc, chủ đề hoặc mục tiêu: học bài, sửa lỗi dữ liệu, phần chính của bài thuyết trình. Trang trọng hơn focus on một chút.
Sắc thái · Nuance
“Tập trung vào” dịch khá sát, nhưng concentrate on nghe có chủ ý và kéo dài hơn “look at”. Nó nói dồn sự chú ý hoặc nguồn lực vào một việc, dùng được trong học tập, nghiên cứu, kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This phase will concentrate on data cleaning.”
Giai đoạn này sẽ tập trung vào việc làm sạch dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- concentrate→concenᴅrateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My talk concentrates on the role of feedback.”
Bài nói của tôi tập trung vào vai trò của phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- concentrates→concenᴅratesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- role of→role‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please concentrate on the discussion section this week.”
Tuần này vui lòng tập trung vào phần thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →