comprehension
Nghĩa · Meaning
sự hiểu, khả năng hiểu
Cách dùng · Usage
Từ này nói về khả năng hiểu nội dung, nhất là trong học tập: đọc hiểu bài báo, nghe hiểu bài giảng, hoặc kiểm tra xem học sinh nắm ý chính chưa.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sự hiểu” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu hiểu biết. Trong tiếng Anh, comprehension thiên về khả năng xử lý thông tin đọc/nghe, khá học thuật, không tự nhiên để nói “I have comprehension of you”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Reading comprehension improved after vocabulary training.”
Khả năng đọc hiểu đã cải thiện sau khi luyện từ vựng.
“We need a better measure of comprehension.”
Chúng ta cần một thước đo tốt hơn về khả năng hiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- measure of→measure‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The comprehension questions are ready for review.”
Các câu hỏi kiểm tra khả năng hiểu đã sẵn sàng để rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- questions are→questions‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →