comprehension

ˌkɑːmprɪˈhenʃən
kahm·prih·HEHN·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự hiểu, khả năng hiểu

Cách dùng · Usage

Từ này nói về khả năng hiểu nội dung, nhất là trong học tập: đọc hiểu bài báo, nghe hiểu bài giảng, hoặc kiểm tra xem học sinh nắm ý chính chưa.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sự hiểu” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu hiểu biết. Trong tiếng Anh, comprehension thiên về khả năng xử lý thông tin đọc/nghe, khá học thuật, không tự nhiên để nói “I have comprehension of you”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

comprehensionTự nhiên khi nói khả năng hiểu, nhất là trong đánh giá như reading comprehension.
understandingRộng và đời thường hơn, dùng cho nhiều mức độ hiểu khác nhau.
graspGợi việc nắm bắt được một ý tưởng hoặc khái niệm, thường mang tính tức thời.
interpretationLà diễn giải điều đã hiểu theo một góc nhìn, thường là bước sau comprehension.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Reading comprehension improved after vocabulary training.

Khả năng đọc hiểu đã cải thiện sau khi luyện từ vựng.

💡 meeting

We need a better measure of comprehension.

Chúng ta cần một thước đo tốt hơn về khả năng hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • measure ofmeasure‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The comprehension questions are ready for review.

Các câu hỏi kiểm tra khả năng hiểu đã sẵn sàng để rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • questions arequestions‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reading comprehensionkhả năng đọc hiểu
listening comprehensionkhả năng nghe hiểu
improve comprehensioncải thiện khả năng hiểu
test comprehensionkiểm tra mức hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2