concept map
Nghĩa · Meaning
sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các khái niệm
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng concept map khi học, họp nhóm hoặc chuẩn bị bài thuyết trình để vẽ các ý chính và đường nối giữa chúng. Từ này hợp với lớp học, nghiên cứu, lập kế hoạch.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “bản đồ khái niệm” theo nghĩa địa lý. Concept map là sơ đồ học thuật thể hiện khái niệm và quan hệ giữa chúng, thường có nút, mũi tên, nhãn liên kết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “làm sơ đồ”, người học viết “make a concept map” trong mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn là “create a concept map” hoặc “draw a concept map”, nhất là khi nói hoạt động học tập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The concept map helped organize the theory section.”
Sơ đồ khái niệm đã giúp sắp xếp phần lý thuyết.
“The concept map shows links between key ideas.”
Sơ đồ khái niệm cho thấy các mối liên kết giữa những ý tưởng chính.
“I attached the concept map as a PDF.”
Tôi đã đính kèm sơ đồ khái niệm dưới dạng PDF.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- map as→map‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →