conceptual clarity
Nghĩa · Meaning
trạng thái các khái niệm được trình bày rõ ràng
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói một bài giảng, chương sách hoặc lập luận có ý chính được tách bạch, không lẫn lộn. Thường gặp trong lớp học, báo cáo nghiên cứu, hoặc khi góp ý bản nháp.
Sắc thái · Nuance
“Sự rõ ràng khái niệm” dễ bị hiểu là câu chữ đơn giản. Conceptual clarity nhấn mạnh các ý tưởng được định nghĩa rạch ròi và không lẫn nhau; dùng trong viết học thuật, phản biện, lập luận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chapter needs more conceptual clarity.”
Chương này cần thêm sự rõ ràng về khái niệm.
“Conceptual clarity made the argument easier to follow.”
Sự rõ ràng về khái niệm khiến lập luận dễ theo dõi hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- argument easier→argument‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I added examples to improve conceptual clarity.”
Tôi đã thêm ví dụ để cải thiện sự rõ ràng về khái niệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added examples→added‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →