conceptual clarity

kənˈseptʃuəl ˈklærəti
kuhn·SEHP·choo·uhl·kla·ruh·tee7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trạng thái các khái niệm được trình bày rõ ràng

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói một bài giảng, chương sách hoặc lập luận có ý chính được tách bạch, không lẫn lộn. Thường gặp trong lớp học, báo cáo nghiên cứu, hoặc khi góp ý bản nháp.

Sắc thái · Nuance

“Sự rõ ràng khái niệm” dễ bị hiểu là câu chữ đơn giản. Conceptual clarity nhấn mạnh các ý tưởng được định nghĩa rạch ròi và không lẫn nhau; dùng trong viết học thuật, phản biện, lập luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conceptual clarityDùng khi định nghĩa và ranh giới giữa các khái niệm được trình bày rõ.
claritySự rõ ràng nói chung của câu, giải thích hoặc bài trình bày.
precisionNhấn vào độ chính xác của biểu đạt hoặc phép đo.
coherenceChỉ việc các phần ăn khớp với nhau về mặt logic.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The chapter needs more conceptual clarity.

Chương này cần thêm sự rõ ràng về khái niệm.

📊 presentation

Conceptual clarity made the argument easier to follow.

Sự rõ ràng về khái niệm khiến lập luận dễ theo dõi hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • argument easierargument‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added examples to improve conceptual clarity.

Tôi đã thêm ví dụ để cải thiện sự rõ ràng về khái niệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added examplesadded‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lack conceptual claritythiếu sự rõ ràng khái niệm
improve conceptual claritytăng độ rõ khái niệm
provide conceptual claritylàm rõ các khái niệm
greater conceptual clarityđộ rõ khái niệm cao hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2