confidence interval
Nghĩa · Meaning
khoảng có khả năng cao chứa giá trị ước lượng
Cách dùng · Usage
Confidence interval xuất hiện khi trình bày số liệu khảo sát, thí nghiệm hoặc dự báo. Nó cho biết kết quả ước lượng nằm trong một khoảng; khoảng rộng thường nghĩa là dữ liệu kém chắc chắn hơn.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không nói “khoảng tự tin” theo cảm xúc hay mức tin của người nghiên cứu. Nó là thuật ngữ thống kê chỉ khoảng giá trị ước lượng hợp lý theo phương pháp lấy mẫu; giọng rất kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học hay viết “the study reports confidence interval.” Khi nói một khoảng cụ thể cần a/the: “reports a confidence interval” hoặc “reports the 95 percent confidence interval.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The confidence interval is quite wide.”
Khoảng tin cậy khá rộng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- confidence interval→confidence‿intervalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quite→quiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each bar includes a confidence interval.”
Mỗi cột đều có một khoảng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bar includes→bar‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confidence interval→confidence‿intervalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you add the confidence interval to the result?”
Bạn có thể thêm khoảng tin cậy vào kết quả không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- confidence interval→confidence‿intervalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →