confidence interval

ˈkɑːnfɪdəns ˈɪntərvəl
KAHN·fih·duhns·ihn·ter·vuhl6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoảng có khả năng cao chứa giá trị ước lượng

Cách dùng · Usage

Confidence interval xuất hiện khi trình bày số liệu khảo sát, thí nghiệm hoặc dự báo. Nó cho biết kết quả ước lượng nằm trong một khoảng; khoảng rộng thường nghĩa là dữ liệu kém chắc chắn hơn.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không nói “khoảng tự tin” theo cảm xúc hay mức tin của người nghiên cứu. Nó là thuật ngữ thống kê chỉ khoảng giá trị ước lượng hợp lý theo phương pháp lấy mẫu; giọng rất kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học hay viết “the study reports confidence interval.” Khi nói một khoảng cụ thể cần a/the: “reports a confidence interval” hoặc “reports the 95 percent confidence interval.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

confidence intervalKhoảng ước lượng được tạo từ sai số quanh giá trị ước tính.
margin of errorChỉ độ rộng sai số ở hai phía của một ước lượng.
credible intervalDùng trong thống kê Bayes với cách diễn giải xác suất khác.
standard errorChỉ độ biến động của ước lượng mẫu và có thể dùng để tính khoảng tin cậy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The confidence interval is quite wide.

Khoảng tin cậy khá rộng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • confidence intervalconfidence‿intervalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quitequiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each bar includes a confidence interval.

Mỗi cột đều có một khoảng tin cậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bar includesbar‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confidence intervalconfidence‿intervalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you add the confidence interval to the result?

Bạn có thể thêm khoảng tin cậy vào kết quả không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • confidence intervalconfidence‿intervalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

95 percent confidence intervalkhoảng tin cậy 95 phần trăm
calculate a confidence intervaltính khoảng tin cậy
wide confidence intervalkhoảng tin cậy rộng
confidence interval for the meankhoảng tin cậy cho trung bình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2