Nghĩa · Meaning
sự đồng thuận, sự nhất trí
Cách dùng · Usage
Chỉ sự đồng thuận sau khi một nhóm, hội đồng hay giới chuyên gia đã bàn bạc hoặc xem bằng chứng. Không nhất thiết ai cũng thích, nhưng đủ người thống nhất để quyết định.
Sắc thái · Nuance
“Đồng thuận” có thể khiến người Việt nghĩ là mọi người đều đồng ý hoàn toàn. Consensus thường là mức đồng ý chung đủ mạnh để nhóm tiếp tục, mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong học thuật, chính sách, hội đồng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The committee reached consensus after reviewing the evidence.”
Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận sau khi xem xét bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- consensus after→consensus‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her slide showed where scholarly consensus currently stands.”
Slide của cô ấy cho thấy sự đồng thuận học thuật hiện đang ở đâu.
“Please summarize the consensus from yesterday's discussion.”
Xin hãy tóm tắt sự đồng thuận từ cuộc thảo luận hôm qua.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →