consensus

kənˈsensəs
kuhn·SEHN·suhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự đồng thuận, sự nhất trí

Cách dùng · Usage

Chỉ sự đồng thuận sau khi một nhóm, hội đồng hay giới chuyên gia đã bàn bạc hoặc xem bằng chứng. Không nhất thiết ai cũng thích, nhưng đủ người thống nhất để quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Đồng thuận” có thể khiến người Việt nghĩ là mọi người đều đồng ý hoàn toàn. Consensus thường là mức đồng ý chung đủ mạnh để nhóm tiếp tục, mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong học thuật, chính sách, hội đồng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consensusChỉ sự đồng thuận rộng trong một nhóm, dù không nhất thiết tuyệt đối.
agreementRộng và thông dụng hơn, có thể chỉ sự đồng ý giữa hai người.
unanimityMạnh nhất, nghĩa là mọi người đều đồng ý không có ngoại lệ.
majority viewChỉ ý kiến đa số, vẫn có thể còn phe thiểu số phản đối rõ ràng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee reached consensus after reviewing the evidence.

Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận sau khi xem xét bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • consensus afterconsensus‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her slide showed where scholarly consensus currently stands.

Slide của cô ấy cho thấy sự đồng thuận học thuật hiện đang ở đâu.

💡 email

Please summarize the consensus from yesterday's discussion.

Xin hãy tóm tắt sự đồng thuận từ cuộc thảo luận hôm qua.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reach a consensusđạt được đồng thuận
broad consensusđồng thuận rộng rãi
scientific consensusđồng thuận khoa học
consensus on the issueđồng thuận về vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2