construct validity
Nghĩa · Meaning
tính hiệu lực cấu trúc, mức độ công cụ đo lường đúng khái niệm mà nó nhắm tới
Cách dùng · Usage
Thuật ngữ nghiên cứu giáo dục, tâm lý và khảo thí. Dùng khi hỏi bài test có thật sự đo động lực, lo âu hay kỹ năng viết không, chứ không chỉ đo trí nhớ hoặc khả năng đoán.
Sắc thái · Nuance
“Hiệu lực cấu trúc” nghe như độ bền của cấu trúc vật lý. Construct validity là thuật ngữ đo lường: bằng chứng rằng bài test/thang đo thật sự đo đúng khái niệm trừu tượng, giọng học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “construct” thường được học là “xây dựng,” người Việt viết “validity of construction.” Trong nghiên cứu, cụm cố định là construct validity: “The scale has strong construct validity.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I evaluated construct validity with expert feedback.”
Tôi đã đánh giá tính hiệu lực cấu trúc bằng phản hồi của chuyên gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- evaluated→evaluaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with expert→with‿expertNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Construct validity matters when measuring motivation.”
Tính hiệu lực cấu trúc rất quan trọng khi đo lường động lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The scale has weak construct validity.”
Thang đo này có tính hiệu lực cấu trúc yếu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →