context-sensitive
Nghĩa · Meaning
nhạy với ngữ cảnh; tùy theo hoàn cảnh và bối cảnh
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong học thuật, giáo dục, công nghệ khi cách xử lý phải tùy tình huống: bài giảng theo lớp, góp ý theo văn hóa, hay nút trợ giúp đổi theo màn hình.
Sắc thái · Nuance
“Nhạy với ngữ cảnh” dễ bị hiểu là nhạy cảm theo cảm xúc. Context-sensitive không nói người dễ xúc động; nó chỉ một cách phân tích, công cụ, phản hồi thay đổi theo tình huống cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The analysis is context-sensitive and avoids broad claims.”
Phân tích này nhạy với ngữ cảnh và tránh những khẳng định chung chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- analysis is→analysis‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and avoids→and‿avoidsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A context-sensitive approach suits this classroom study.”
Cách tiếp cận nhạy với ngữ cảnh phù hợp với nghiên cứu lớp học này.
“Please make the recommendation more context-sensitive.”
Xin hãy làm cho khuyến nghị nhạy với ngữ cảnh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recommendation→recommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →