contradict

ˌkɑːntrəˈdɪkt
kahn·truh·DIHKT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mâu thuẫn, trái ngược

Cách dùng · Usage

Contradict dùng khi một lời nói, số liệu hoặc bằng chứng nói ngược lại điều khác, làm hai bên không thể cùng đúng. Ở công ty, sales data contradict the forecast; trong nghiên cứu, one result contradicts the hypothesis; đời thường, your actions contradict your promise. Dễ nhầm với disagree: disagree là không đồng ý; contradict là phủ định trực tiếp. Cụm hay gặp: contradict the evidence.

Sắc thái · Nuance

“Mâu thuẫn” trong tiếng Việt có thể là xung đột giữa người với người. Contradict thường nói một bằng chứng, kết quả, câu nói đi ngược lại điều khác; sắc thái logic, tranh luận, khá trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “A is contradict with B” vì dịch “mâu thuẫn với”. Động từ contradict lấy tân ngữ trực tiếp: A contradicts B; dạng tính từ mới dùng with: A is contradictory with B.

Phân biệt từ đồng nghĩa

denyPhủ nhận một sự thật hoặc cáo buộc.
refuteBác bỏ bằng chứng hoặc lập luận, mạnh hơn contradict.
contradictNói hai nội dung xung đột với nhau, chưa chắc đã chứng minh điều nào sai.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new evidence seems to contradict our earlier conclusion.

Bằng chứng mới có vẻ mâu thuẫn với kết luận trước đó của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new evidencenew‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • contradict ourcontradict‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

One result contradicts the expected pattern.

Một kết quả mâu thuẫn với quy luật dự kiến.

💡 email

This paragraph appears to contradict the previous section.

Đoạn văn này có vẻ mâu thuẫn với phần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paragraph appearsparagraph‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

contradict the evidencetrái với bằng chứng
contradict previous findingsmâu thuẫn phát hiện trước
contradict a claimbác lại một nhận định
directly contradictmâu thuẫn trực tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2