contradict
Nghĩa · Meaning
mâu thuẫn, trái ngược
Cách dùng · Usage
Contradict dùng khi một lời nói, số liệu hoặc bằng chứng nói ngược lại điều khác, làm hai bên không thể cùng đúng. Ở công ty, sales data contradict the forecast; trong nghiên cứu, one result contradicts the hypothesis; đời thường, your actions contradict your promise. Dễ nhầm với disagree: disagree là không đồng ý; contradict là phủ định trực tiếp. Cụm hay gặp: contradict the evidence.
Sắc thái · Nuance
“Mâu thuẫn” trong tiếng Việt có thể là xung đột giữa người với người. Contradict thường nói một bằng chứng, kết quả, câu nói đi ngược lại điều khác; sắc thái logic, tranh luận, khá trực tiếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “A is contradict with B” vì dịch “mâu thuẫn với”. Động từ contradict lấy tân ngữ trực tiếp: A contradicts B; dạng tính từ mới dùng with: A is contradictory with B.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new evidence seems to contradict our earlier conclusion.”
Bằng chứng mới có vẻ mâu thuẫn với kết luận trước đó của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- new evidence→new‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- contradict our→contradict‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One result contradicts the expected pattern.”
Một kết quả mâu thuẫn với quy luật dự kiến.
“This paragraph appears to contradict the previous section.”
Đoạn văn này có vẻ mâu thuẫn với phần trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paragraph appears→paragraph‿appearsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →