convergence
Nghĩa · Meaning
sự hội tụ của ý kiến hay kết quả về một hướng
Cách dùng · Usage
Convergence diễn tả việc nhiều ý kiến, kết quả hoặc xu hướng dần gặp nhau ở một hướng chung. Ở công ty: convergence around a new strategy. Khi học: convergence across several studies. Đời thường: bạn bè thống nhất chọn cùng một kế hoạch du lịch. Dễ lẫn với agreement; agreement là đồng ý rõ ràng, còn convergence nhấn mạnh quá trình các hướng khác nhau tiến lại gần nhau. Cụm hay gặp: clear convergence around.
Sắc thái · Nuance
“Hội tụ” trong tiếng Việt dễ gợi hình ảnh vật lý hoặc toán học. Convergence trong tiếng Anh học thuật thường nói về bằng chứng, quan điểm, chính sách dần giống nhau hoặc cùng chỉ về một kết luận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There was clear convergence around the revised proposal.”
Đã có sự hội tụ rõ ràng quanh đề xuất sửa đổi.
“The presentation highlighted convergence across three studies.”
Bài thuyết trình nhấn mạnh sự hội tụ giữa ba nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- convergence across→convergence‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I have summarized the convergence in the attached memo.”
Tôi đã tóm tắt sự hội tụ trong bản ghi nhớ đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- convergence in→convergence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →