convergence

kənˈvɜːrdʒəns
kuhn·VURR·juhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự hội tụ của ý kiến hay kết quả về một hướng

Cách dùng · Usage

Convergence diễn tả việc nhiều ý kiến, kết quả hoặc xu hướng dần gặp nhau ở một hướng chung. Ở công ty: convergence around a new strategy. Khi học: convergence across several studies. Đời thường: bạn bè thống nhất chọn cùng một kế hoạch du lịch. Dễ lẫn với agreement; agreement là đồng ý rõ ràng, còn convergence nhấn mạnh quá trình các hướng khác nhau tiến lại gần nhau. Cụm hay gặp: clear convergence around.

Sắc thái · Nuance

“Hội tụ” trong tiếng Việt dễ gợi hình ảnh vật lý hoặc toán học. Convergence trong tiếng Anh học thuật thường nói về bằng chứng, quan điểm, chính sách dần giống nhau hoặc cùng chỉ về một kết luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

agreementChỉ trạng thái cùng ý kiến hoặc đồng thuận giữa người với người.
convergenceNhấn vào quá trình các điểm xuất phát khác nhau dần tiến về cùng hướng.
integrationChỉ hành động kết hợp nhiều yếu tố thành một hệ thống chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There was clear convergence around the revised proposal.

Đã có sự hội tụ rõ ràng quanh đề xuất sửa đổi.

📊 presentation

The presentation highlighted convergence across three studies.

Bài thuyết trình nhấn mạnh sự hội tụ giữa ba nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • convergence acrossconvergence‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have summarized the convergence in the attached memo.

Tôi đã tóm tắt sự hội tụ trong bản ghi nhớ đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • convergence inconvergence‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

convergence of evidencebằng chứng cùng hướng
technological convergencehội tụ công nghệ
policy convergencechính sách dần giống nhau
show convergencecho thấy sự hội tụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2