controversial
Nghĩa · Meaning
gây tranh cãi
Cách dùng · Usage
Dùng khi một chủ đề dễ làm người ta bất đồng: chính trị, luật mới, phim bị chê khen trái chiều. Thường đi với topic, issue, decision; giọng trung lập hơn là chỉ trích.
Sắc thái · Nuance
“Gây tranh cãi” có thể nghe như chỉ hơi khác ý kiến. Controversial mạnh hơn: vấn đề dễ tạo phản ứng công khai, chia phe, hoặc tranh luận gay gắt; dùng được trong học thuật, báo chí và chính trị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “một chủ đề gây tranh cãi”, người học viết “a topic makes controversy”. Không dùng make như vậy; viết a controversial topic hoặc the topic caused controversy nếu nói về phản ứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Today's debate topic is quite controversial, so please respect every speaker's opinion.”
Chủ đề tranh luận hôm nay khá gây tranh cãi, vì vậy hãy tôn trọng ý kiến của mọi người phát biểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- topic is→topic‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quite→quiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- respect every→respect‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- speaker's opinion→speaker's‿opinionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Choosing a controversial subject can make your essay more engaging for readers.”
Chọn một chủ đề gây tranh cãi có thể khiến bài luận của bạn hấp dẫn hơn với người đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choosing a→choosing‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more engaging→more‿engagingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new school uniform policy became controversial among students and their parents.”
Chính sách đồng phục mới đã trở nên gây tranh cãi trong học sinh và phụ huynh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- school uniform→school‿uniformNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- controversial among→controversial‿amongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- students and→students‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →