controversial

ˌkɑːntrəˈvɜːrʃəl
kahn·truh·VURR·shuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gây tranh cãi

Cách dùng · Usage

Dùng khi một chủ đề dễ làm người ta bất đồng: chính trị, luật mới, phim bị chê khen trái chiều. Thường đi với topic, issue, decision; giọng trung lập hơn là chỉ trích.

Sắc thái · Nuance

“Gây tranh cãi” có thể nghe như chỉ hơi khác ý kiến. Controversial mạnh hơn: vấn đề dễ tạo phản ứng công khai, chia phe, hoặc tranh luận gay gắt; dùng được trong học thuật, báo chí và chính trị.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “một chủ đề gây tranh cãi”, người học viết “a topic makes controversy”. Không dùng make như vậy; viết a controversial topic hoặc the topic caused controversy nếu nói về phản ứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

debatableCó thể tranh luận về mặt lý lẽ, thường nhẹ hơn controversial.
controversialNói điều gây tranh cãi và chia rẽ ý kiến trong công chúng hoặc nhóm.
contentiousMạnh hơn về xung đột, hợp với chính trị, tổ chức hoặc tranh chấp.
disputedNhấn mạnh một tuyên bố hoặc sự thật đang bị phản bác.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Today's debate topic is quite controversial, so please respect every speaker's opinion.

Chủ đề tranh luận hôm nay khá gây tranh cãi, vì vậy hãy tôn trọng ý kiến của mọi người phát biểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • topic istopic‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quitequiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • respect everyrespect‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speaker's opinionspeaker's‿opinionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Choosing a controversial subject can make your essay more engaging for readers.

Chọn một chủ đề gây tranh cãi có thể khiến bài luận của bạn hấp dẫn hơn với người đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Choosing achoosing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your essayyour‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more engagingmore‿engagingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

The new school uniform policy became controversial among students and their parents.

Chính sách đồng phục mới đã trở nên gây tranh cãi trong học sinh và phụ huynh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • school uniformschool‿uniformNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • controversial amongcontroversial‿amongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • students andstudents‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

controversial issuevấn đề gây tranh cãi
controversial decisionquyết định gây tranh cãi
highly controversialrất gây tranh cãi
controversial findingsphát hiện gây tranh cãi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2