cooperate with

koʊˈɑːpəreɪt wɪð
koh·AH·per·ayt·wihth5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hợp tác với

Cách dùng · Usage

Cooperate with xuất hiện khi hai người, nhóm hoặc tổ chức cùng làm việc vì một mục tiêu chung. Trong công việc, phòng nhân sự cooperate with phòng kế toán; ở trường, lớp cooperate with thư viện để làm khảo sát; ngoài đời, cư dân cooperate with cảnh sát sau vụ việc. Đừng nhầm với help: help có thể một chiều, còn cooperate with hàm ý cùng phối hợp. Cụm hay gặp: cooperate with authorities.

Sắc thái · Nuance

“Hợp tác với” nghe giống “collaborate with”, nhưng cooperate with thường nhấn mạnh phối hợp, tuân thủ hoặc hỗ trợ vì mục tiêu chung, nhất là với authorities, investigation; register hơi chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “hợp tác cùng/với”, người học viết “cooperate together with schools”. Together thừa vì cooperate đã có nghĩa làm cùng; viết cooperate with local schools hoặc work together with them.

Phân biệt từ đồng nghĩa

collaborate withCùng làm để tạo sản phẩm hoặc kết quả chung, chủ động hơn.
work withCách nói rộng và trung tính về làm việc cùng ai đó.
comply withTuân theo quy tắc hoặc yêu cầu, không nhấn mục tiêu chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our department will cooperate with the statistics unit.

Khoa của chúng tôi sẽ hợp tác với đơn vị thống kê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cooperatecooperaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • statisticssᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The project cooperates with local schools to collect data.

Dự án hợp tác với các trường học địa phương để thu thập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cooperatescooperaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thank you for cooperating with the external review team.

Cảm ơn bạn đã hợp tác với nhóm rà soát bên ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cooperatingcooperaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cooperate with authoritieshợp tác với chính quyền
cooperate with colleagueshợp tác với đồng nghiệp
fully cooperate withhợp tác đầy đủ với
cooperate with the investigationhợp tác điều tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2