control variable
Nghĩa · Meaning
biến được kiểm soát để loại trừ ảnh hưởng
Cách dùng · Usage
Dùng trong nghiên cứu, thống kê hoặc báo cáo dữ liệu khi muốn giữ một yếu tố ổn định để so sánh công bằng. Có thể nói về tuổi, thu nhập, trình độ học vấn trong mô hình phân tích.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “biến được kiểm soát” dễ khiến người Việt nghĩ đó là biến bị thao tác trực tiếp. Trong tiếng Anh nghiên cứu, control variable là yếu tố đưa vào mô hình hoặc giữ ổn định để tách ảnh hưởng của biến chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Age should be added as a control variable.”
Tuổi nên được thêm vào như một biến kiểm soát.
“The model includes income as a control variable.”
Mô hình bao gồm thu nhập như một biến kiểm soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- model includes→model‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- income as→income‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Which control variable did you use?”
Bạn đã dùng biến kiểm soát nào?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →