control variable

kənˈtroʊl ˈveriəbəl
kuhn·TROHL·veh·ree·uh·buhl6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

biến được kiểm soát để loại trừ ảnh hưởng

Cách dùng · Usage

Dùng trong nghiên cứu, thống kê hoặc báo cáo dữ liệu khi muốn giữ một yếu tố ổn định để so sánh công bằng. Có thể nói về tuổi, thu nhập, trình độ học vấn trong mô hình phân tích.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “biến được kiểm soát” dễ khiến người Việt nghĩ đó là biến bị thao tác trực tiếp. Trong tiếng Anh nghiên cứu, control variable là yếu tố đưa vào mô hình hoặc giữ ổn định để tách ảnh hưởng của biến chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We controlled age as control variable” thiếu mạo từ và có cấu trúc gượng. Nên viết “We included age as a control variable” hoặc “We controlled for age”. Giới từ “for” thường bị bỏ vì động từ tương đương trong tiếng Việt không đòi một giới từ riêng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

independent variableBiến giải thích mà nhà nghiên cứu dùng để xem xét tác động.
dependent variableBiến kết quả chịu ảnh hưởng trong mô hình hoặc giả thuyết.
confounding variableBiến gây nhiễu có thể làm sai lệch quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
control variableBiến được giữ ổn định hoặc đưa vào phân tích để giảm ảnh hưởng gây nhiễu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“Age should be added as a control variable.”

Tuổi nên được thêm vào như một biến kiểm soát.

📊 presentation

“The model includes income as a control variable.”

Mô hình bao gồm thu nhập như một biến kiểm soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • model includes→model‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • income as→income‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Which control variable did you use?”

Bạn đã dùng biến kiểm soát nào?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

include control variablesthêm biến kiểm soát
use as a control variabledùng làm biến kiểm soát
key control variablebiến kiểm soát chính
control variable in the modelbiến kiểm soát trong mô hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2