counter-evidence
Nghĩa · Meaning
bằng chứng ngược lại với một luận điểm
Cách dùng · Usage
Dùng khi tranh luận, viết báo cáo hoặc đánh giá nghiên cứu để chỉ dữ kiện làm yếu đi lập luận đang có. Người bản xứ hay nói đến nó khi phản biện số liệu, lời khai, hay kết quả khảo sát.
Sắc thái · Nuance
“Bằng chứng ngược lại” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là ý kiến phản bác. Counter-evidence là dữ kiện, tài liệu hoặc kết quả cụ thể chống lại một kết luận, thường dùng trong văn học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “phản biện luận điểm”, người học viết “counter the evidence” khi muốn nói bằng chứng trái chiều. Dùng danh từ: “provide counter-evidence to the claim.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should discuss counter-evidence in the review.”
Chúng ta nên thảo luận về bằng chứng phản bác trong phần rà soát.
“The speaker answered the counter-evidence carefully.”
Diễn giả đã trả lời cẩn thận về bằng chứng phản bác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker answered→speaker‿answeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- counter evidence→counter‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Add counter-evidence before your final point.”
Hãy thêm bằng chứng phản bác trước luận điểm cuối cùng của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →