coordinate

koʊˈɔːrdɪneɪt
koh·AWR·dih·nayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều phối, phối hợp

Cách dùng · Usage

Coordinate được chọn khi nhiều người, lịch, nguồn lực hoặc phần việc cần được sắp xếp để hoạt động ăn khớp. Ở công việc: coordinate meetings giữa các phòng ban. Khi học: coordinate a group presentation để chia phần nói. Đời thường: coordinate rides for a wedding là sắp xe cho khách. Đừng nhầm với cooperate: cooperate là hợp tác; coordinate là tổ chức sự hợp tác đó. Cụm thường gặp: coordinate efforts, coordinate schedules.

Sắc thái · Nuance

Khác với “manage”, “coordinate” tập trung vào việc làm cho nhiều người, lịch trình hoặc nguồn lực ăn khớp với nhau, chứ không nhất thiết chỉ huy họ. “She coordinated the deliveries” nghĩa là cô ấy sắp xếp các khâu đồng bộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt thường lược giới từ khi quan hệ đã rõ, nên người học có thể viết “We coordinated the supplier”. Câu này nghĩa là điều phối chính nhà cung cấp; nếu cùng họ bàn lịch, hãy nói “We coordinated with the supplier on the schedule”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

organizeSắp xếp sự kiện hoặc cấu trúc công việc nói chung.
manageChịu trách nhiệm điều hành người hoặc công việc.
coordinateĐiều phối thời điểm, thông tin và vai trò giữa nhiều bên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“Maria will coordinate the research schedule.”

Maria sẽ điều phối lịch trình nghiên cứu.

📊 presentation

“The team coordinated interviews across three campuses.”

Nhóm đã điều phối các buổi phỏng vấn ở ba cơ sở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinated→coordinaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • interviews across→interviews‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Could you coordinate the meeting times with the assistants?”

Bạn có thể điều phối thời gian họp với các trợ lý không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinate→coordinaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

coordinate activitiesđiều phối các hoạt động
coordinate with the teamphối hợp với nhóm
coordinate effortsphối hợp nỗ lực
coordinate a responseđiều phối phản ứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2