coordinate
Nghĩa · Meaning
điều phối, phối hợp
Cách dùng · Usage
Coordinate được chọn khi nhiều người, lịch, nguồn lực hoặc phần việc cần được sắp xếp để hoạt động ăn khớp. Ở công việc: coordinate meetings giữa các phòng ban. Khi học: coordinate a group presentation để chia phần nói. Đời thường: coordinate rides for a wedding là sắp xe cho khách. Đừng nhầm với cooperate: cooperate là hợp tác; coordinate là tổ chức sự hợp tác đó. Cụm thường gặp: coordinate efforts, coordinate schedules.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Maria will coordinate the research schedule.”
Maria sẽ điều phối lịch trình nghiên cứu.
“The team coordinated interviews across three campuses.”
Nhóm đã điều phối các buổi phỏng vấn ở ba cơ sở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinated→coordinaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- interviews across→interviews‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you coordinate the meeting times with the assistants?”
Bạn có thể điều phối thời gian họp với các trợ lý không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinate→coordinaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →