Nghĩa · Meaning
đối phó, ứng phó với
Cách dùng · Usage
Cope with diễn tả việc xoay xở trước áp lực, khó khăn hoặc thay đổi, không nhất thiết là giải quyết dứt điểm. Ở nơi làm việc, nhóm cope with nhiều deadline; khi học, sinh viên cope with bài đọc dày; trong đời thường, gia đình cope with mất điện hoặc bệnh. Dễ nhầm với solve: solve là tìm lời giải, cope with là chịu đựng và quản lý tình huống. Cụm quen: cope with stress.
Sắc thái · Nuance
“Đối phó” trong tiếng Việt đôi khi nghe như chống lại hoặc xử lý tạm. Cope with nhấn mạnh khả năng chịu đựng và xoay xở thành công trước khó khăn; sắc thái trung tính, thường nói về stress, áp lực, thay đổi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“How do students cope with heavy reading demands?”
Học sinh đối phó thế nào với khối lượng đọc nặng nề?
“The department needs a plan to cope with rising enrollment.”
Khoa cần một kế hoạch để ứng phó với số lượng tuyển sinh gia tăng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rising enrollment→rising‿enrollmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The revised schedule should help teams cope with the deadline.”
Lịch trình đã chỉnh sửa sẽ giúp các nhóm ứng phó với hạn chót.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →