credence

ˈkriːdns
kreedns1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sự tín nhiệm, mức độ tin cậy dành cho một luận điểm hay lời giải thích

Cách dùng · Usage

Credence thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi một bằng chứng làm ý kiến đáng tin hơn: nghiên cứu ủng hộ giả thuyết, số liệu củng cố lời khai, ví dụ làm lập luận vững hơn.

Sắc thái · Nuance

“Sự tín nhiệm” dễ khiến người Việt nghĩ đến uy tín cá nhân. Credence trang trọng hơn, nói về việc một ý kiến, giả thuyết hay lời khai đáng được tin đến mức nào, không phải lòng tin với người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

beliefChỉ niềm tin cá nhân vào điều gì đó, không nhất thiết dựa trên bằng chứng.
credibilityNói phẩm chất đáng tin của nguồn, người nói hoặc lời giải thích.
supportChỉ bằng chứng hay lý do giúp củng cố một lập luận.
credenceLà cách trang trọng nói việc một lập luận được xem là đáng tin hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The second study lends credence to this explanation.

Nghiên cứu thứ hai làm tăng độ tin cậy cho lời giải thích này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this explanationthis‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

More examples would give credence to the claim.

Nhiều ví dụ hơn sẽ tăng độ tin cậy cho luận điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • More examplesmore‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Add a source that gives credence to your interpretation.

Hãy thêm một nguồn làm tăng độ tin cậy cho cách diễn giải của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your interpretationyour‿interpretationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give credence tolàm tăng độ tin
lend credence toủng hộ tính đáng tin
gain credencedần được tin
little credenceít được tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2