Nghĩa · Meaning
sự tín nhiệm, mức độ tin cậy dành cho một luận điểm hay lời giải thích
Cách dùng · Usage
Credence thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi một bằng chứng làm ý kiến đáng tin hơn: nghiên cứu ủng hộ giả thuyết, số liệu củng cố lời khai, ví dụ làm lập luận vững hơn.
Sắc thái · Nuance
“Sự tín nhiệm” dễ khiến người Việt nghĩ đến uy tín cá nhân. Credence trang trọng hơn, nói về việc một ý kiến, giả thuyết hay lời khai đáng được tin đến mức nào, không phải lòng tin với người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The second study lends credence to this explanation.”
Nghiên cứu thứ hai làm tăng độ tin cậy cho lời giải thích này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this explanation→this‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“More examples would give credence to the claim.”
Nhiều ví dụ hơn sẽ tăng độ tin cậy cho luận điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- More examples→more‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Add a source that gives credence to your interpretation.”
Hãy thêm một nguồn làm tăng độ tin cậy cho cách diễn giải của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your interpretation→your‿interpretationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →