Nghĩa · Meaning
đáng tin cậy
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói một nguồn, người hoặc lời giải thích có đủ cơ sở để tin: bài báo, chuyên gia, nhân chứng, số liệu trong bài luận. Sắc thái trang trọng hơn “believable”.
Sắc thái · Nuance
“Đáng tin cậy” trong tiếng Việt dùng rất rộng cho người tử tế, thương hiệu hay bạn bè. Credible thiên về thông tin, nguồn, bằng chứng hoặc lời giải thích có vẻ hợp lý và có căn cứ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “tin được ai đó” nói tự nhiên trong tiếng Việt, người học viết “She is a credible friend.” Nếu nói tính cách, dùng “trustworthy”; nếu nói nguồn thông tin, “She is a credible source.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Quoting a credible expert makes your argument much harder for opponents to attack.”
Trích dẫn một chuyên gia đáng tin cậy khiến lập luận của bạn khó bị đối thủ tấn công hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Quoting→QuoᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- credible expert→credible‿expertNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your argument→your‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for opponents→for‿opponentsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attack→aᴅackÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Always check whether your sources are credible before citing them in an essay.”
Luôn kiểm tra xem các nguồn của bạn có đáng tin cậy không trước khi trích dẫn trong bài luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sources are→sources‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- citing→ciᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- them in→them‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an essay→an‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The librarian showed us how to find credible websites for our research projects.”
Thủ thư đã chỉ cho chúng tôi cách tìm các trang web đáng tin cậy cho dự án nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed us→showed‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- websites→websiᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →