credible

ˈkredəbəl
KREH·duh·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đáng tin cậy

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói một nguồn, người hoặc lời giải thích có đủ cơ sở để tin: bài báo, chuyên gia, nhân chứng, số liệu trong bài luận. Sắc thái trang trọng hơn “believable”.

Sắc thái · Nuance

“Đáng tin cậy” trong tiếng Việt dùng rất rộng cho người tử tế, thương hiệu hay bạn bè. Credible thiên về thông tin, nguồn, bằng chứng hoặc lời giải thích có vẻ hợp lý và có căn cứ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “tin được ai đó” nói tự nhiên trong tiếng Việt, người học viết “She is a credible friend.” Nếu nói tính cách, dùng “trustworthy”; nếu nói nguồn thông tin, “She is a credible source.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reliableNói nguồn tin hoặc người có thể được tin cậy lặp lại và ổn định.
plausibleCó vẻ hợp lý dù chưa được chứng minh đầy đủ.
credibleCó căn cứ và nguồn đủ tốt để được tin, mạnh hơn plausible.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Quoting a credible expert makes your argument much harder for opponents to attack.

Trích dẫn một chuyên gia đáng tin cậy khiến lập luận của bạn khó bị đối thủ tấn công hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • QuotingQuoᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • credible expertcredible‿expertNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your argumentyour‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for opponentsfor‿opponentsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attackaᴅackÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Always check whether your sources are credible before citing them in an essay.

Luôn kiểm tra xem các nguồn của bạn có đáng tin cậy không trước khi trích dẫn trong bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sources aresources‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citingciᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • them inthem‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an essayan‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

The librarian showed us how to find credible websites for our research projects.

Thủ thư đã chỉ cho chúng tôi cách tìm các trang web đáng tin cậy cho dự án nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed usshowed‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • websiteswebsiᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

credible sourcenguồn đáng tin
credible evidencebằng chứng đáng tin
credible explanationlời giải thích hợp lý
highly crediblerất đáng tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2