Nghĩa · Meaning
đồng ý với
Cách dùng · Usage
Consent to trang trọng hơn agree to, hay gặp trong đơn, nghiên cứu, luật, bệnh viện. Người ta consent to recording, treatment, terms, tức là chấp thuận rõ ràng sau khi biết điều kiện.
Sắc thái · Nuance
“Đồng ý với” dễ bị hiểu như agree with một ý kiến. Consent to trang trọng hơn: cho phép hoặc chấp thuận điều sẽ xảy ra, thường trong y tế, nghiên cứu, pháp lý, với cảm giác quyền cá nhân và thủ tục rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Participants must consent to audio recording before the interview.”
Người tham gia phải đồng ý cho ghi âm trước buổi phỏng vấn.
“The committee consented to a minor change in procedure.”
Hội đồng đã đồng ý với một thay đổi nhỏ trong quy trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm that all participants consented to data use.”
Vui lòng xác nhận rằng tất cả người tham gia đã đồng ý cho sử dụng dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that all→that‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →