consent to

kənˈsent tuː
kuhn·SEHNT·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đồng ý với

Cách dùng · Usage

Consent to trang trọng hơn agree to, hay gặp trong đơn, nghiên cứu, luật, bệnh viện. Người ta consent to recording, treatment, terms, tức là chấp thuận rõ ràng sau khi biết điều kiện.

Sắc thái · Nuance

“Đồng ý với” dễ bị hiểu như agree with một ý kiến. Consent to trang trọng hơn: cho phép hoặc chấp thuận điều sẽ xảy ra, thường trong y tế, nghiên cứu, pháp lý, với cảm giác quyền cá nhân và thủ tục rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consent toĐồng ý chính thức, thường có sắc thái pháp lý hoặc đạo đức.
agree toĐồng ý nói chung, nhẹ và thường ngày hơn consent to.
approveNgười có thẩm quyền chấp thuận hoặc phê duyệt điều gì.
permitCho phép, nhấn quyền của bên cấp phép.
assentĐồng ý trang trọng, hay gặp trong bối cảnh pháp lý về năng lực đồng ý.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Participants must consent to audio recording before the interview.

Người tham gia phải đồng ý cho ghi âm trước buổi phỏng vấn.

💡 meeting

The committee consented to a minor change in procedure.

Hội đồng đã đồng ý với một thay đổi nhỏ trong quy trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please confirm that all participants consented to data use.

Vui lòng xác nhận rằng tất cả người tham gia đã đồng ý cho sử dụng dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that allthat‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

consent to participateđồng ý tham gia
consent to treatmentchấp thuận điều trị
give consentđưa ra sự đồng ý
obtain consentlấy sự đồng ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2