connect back to

kəˈnekt bæk tuː
kuh·NEHKT·bak·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết nối lại với luận điểm trước đó

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi trình bày hoặc viết luận: sau ví dụ, số liệu hay câu chuyện, bạn kéo người nghe quay lại ý chính. Hay gặp trong thuyết trình, email phân tích, phản hồi bài viết.

Sắc thái · Nuance

“Kết nối lại với” dễ bị hiểu là nối vật hay quay lại trang trước. Connect back to là đưa chứng cứ, ví dụ hoặc ý mới trở về luận điểm ban đầu; giọng viết học thuật, nhấn mạnh mạch lập luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

connect back toNối nội dung hiện tại trở lại một câu hỏi hoặc luận điểm đã đặt ra.
relate toChỉ nói có liên quan, lỏng hơn và không nhất thiết quay về điểm trước.
return toCó thể chỉ đơn giản là quay lại nhắc một chủ đề.
tie back toGần nghĩa nhưng thường khẩu ngữ hơn khi nối lại với điểm chính.
link toChỉ sự liên kết nói chung, yếu hơn về hướng quay lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Connect each statistic back to the main issue.

Hãy kết nối mỗi con số thống kê trở lại với vấn đề chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Connect eachconnect‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statisticsᴅatisticÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main issuemain‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We connected the change back to student demand.

Chúng tôi kết nối thay đổi này trở lại với nhu cầu của học sinh.

💡 lunch

He connected the story back to the seminar.

Anh ấy kết nối câu chuyện trở lại với buổi hội thảo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

connect back to the thesisliên hệ lại luận đề
connect back to the main pointquay lại ý chính
connect back to the research questiongắn lại câu hỏi nghiên cứu
connect evidence back to the argumentgắn chứng cứ với lập luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2