condense into

kənˈdens ˈɪntuː
kuhn·DEHNS·ihn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nén lại thành

Cách dùng · Usage

Condense into dùng khi rút gọn nhiều thông tin thành dạng ngắn hơn: báo cáo thành một trang, bài giảng thành vài ý chính, cuộc họp thành danh sách việc cần làm.

Sắc thái · Nuance

“Nén lại thành” dễ gợi ép vật chất cho nhỏ lại. Trong tiếng Anh học thuật, condense into nói về rút gọn ý, dữ liệu hay thảo luận mà vẫn giữ phần cốt lõi; trung tính, thực dụng, không mang nghĩa bóp méo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “Condense the notes to a paragraph” có thể hiểu được, nhưng “Condense the notes into a paragraph” diễn đạt rõ sự chuyển thành một dạng mới. Sau “into” phải là kết quả như “a chart” hoặc “three points”; đừng bỏ giới từ theo kiểu “condense the data one table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

condense intoNén nội dung dài hoặc phức tạp thành một dạng ngắn gọn hơn.
summarizeTập trung vào việc nói ngắn các ý chính của nội dung.
compressCó sắc thái cơ học hoặc kỹ thuật, dùng cả cho dữ liệu và vật thể.
reduce toLàm thành dạng đơn giản hơn, đôi khi hàm ý giản lược quá mức.
synthesize intoKết hợp nhiều nguồn để tạo ra một kết quả tổng hợp mới.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“Condense the theory into one slide.”

Hãy cô đọng phần lý thuyết vào một slide.

💡 meeting

“We condensed the discussion into five actions.”

Chúng tôi cô đọng cuộc thảo luận thành năm hành động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussion into→discussion‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • five actions→five‿actionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

“She condensed the chapter into a short note.”

Cô ấy cô đọng chương sách thành một ghi chú ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chapter into→chapter‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

condense into a summaryrút gọn thành tóm tắt
condense into one paragraphrút thành một đoạn
condense findings into themesgom kết quả thành chủ đề
condense information into a tableđưa thông tin vào bảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2