condense into
Nghĩa · Meaning
nén lại thành
Cách dùng · Usage
Condense into dùng khi rút gọn nhiều thông tin thành dạng ngắn hơn: báo cáo thành một trang, bài giảng thành vài ý chính, cuộc họp thành danh sách việc cần làm.
Sắc thái · Nuance
“Nén lại thành” dễ gợi ép vật chất cho nhỏ lại. Trong tiếng Anh học thuật, condense into nói về rút gọn ý, dữ liệu hay thảo luận mà vẫn giữ phần cốt lõi; trung tính, thực dụng, không mang nghĩa bóp méo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Condense the theory into one slide.”
Hãy cô đọng phần lý thuyết vào một slide.
“We condensed the discussion into five actions.”
Chúng tôi cô đọng cuộc thảo luận thành năm hành động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussion into→discussion‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- five actions→five‿actionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She condensed the chapter into a short note.”
Cô ấy cô đọng chương sách thành một ghi chú ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chapter into→chapter‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →