conceptual model
Nghĩa · Meaning
mô hình khái niệm thể hiện quan hệ giữa các khái niệm
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật, nghiên cứu hay thuyết trình khi muốn trình bày bức tranh tổng thể: các yếu tố liên quan thế nào, giả thuyết nối ra sao, hoặc khung phân tích của một đề tài.
Sắc thái · Nuance
Khi thấy “mô hình khái niệm”, người Việt có thể nghĩ đến mô hình vật lý hoặc sơ đồ bất kỳ. Conceptual model là bản biểu diễn quan hệ giữa ý tưởng chính, thường bằng sơ đồ, mang sắc thái nghiên cứu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The conceptual model links motivation and achievement.”
Mô hình khái niệm liên kết động lực và thành tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and achievement→and‿achievementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide shows the conceptual model.”
Trang chiếu cuối cùng cho thấy mô hình khái niệm.
“Could you simplify the conceptual model?”
Bạn có thể đơn giản hóa mô hình khái niệm không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →