concept-driven
Nghĩa · Meaning
lấy khái niệm cốt lõi làm chủ đạo
Cách dùng · Usage
Concept-driven dùng khi bài viết, kế hoạch hay bài thuyết trình được dẫn bởi ý niệm chính, không chỉ liệt kê ví dụ. Hay gặp khi sửa outline, xây luận điểm, thiết kế khóa học.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “lấy khái niệm làm chủ đạo” dễ hiểu thành chỉ nhắc nhiều thuật ngữ. Concept-driven thật ra nói về cách tổ chức học thuật hoặc thiết kế: mọi phần được dẫn dắt bởi một ý tưởng trung tâm, giọng trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “chủ đạo là khái niệm”, người Việt có thể viết “the approach is driven by concept” thiếu mạo từ hoặc số ít lạ. Viết “a concept-driven approach” hoặc “driven by a central concept”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A concept-driven approach may improve the coherence of your argument.”
Cách tiếp cận lấy khái niệm làm chủ đạo có thể cải thiện tính mạch lạc trong lập luận của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- driven approach→driven‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- coherence of→coherence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your argument→your‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please make the outline more concept-driven before Friday's workshop, thanks.”
Vui lòng làm cho dàn ý mang tính khái niệm chủ đạo hơn trước buổi workshop thứ Sáu, cảm ơn.
“The essay uses a concept-driven structure instead of a chronological one.”
Bài luận sử dụng cấu trúc lấy khái niệm làm chủ đạo thay vì theo trình tự thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- uses a→uses‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- structure instead→structure‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of a→of‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chronological one→chronological‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →