comprehensive

ˌkɑːmprɪˈhensɪv
kahm·prih·HEHN·sihv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

toàn diện, bao quát

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng comprehensive khi muốn nói một tài liệu, kế hoạch hay kiểm tra bao phủ hầu hết điểm quan trọng, không chỉ vài phần lẻ. Ở công ty: comprehensive report về doanh số; khi học: comprehensive review trước kỳ thi; đời thường: comprehensive insurance cho xe. Dễ nhầm với complete: complete là đủ phần, còn comprehensive nhấn mạnh phạm vi rộng và chi tiết. Cụm hay gặp: comprehensive plan.

Sắc thái · Nuance

“Toàn diện” có thể làm người Việt nghĩ là hoàn hảo hoặc rất sâu. Comprehensive chủ yếu nhấn mạnh phạm vi bao phủ rộng, gồm hầu hết phần cần thiết; giọng trang trọng, thường dùng trong báo cáo, kế hoạch, nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “toàn diện” đứng linh hoạt trong tiếng Việt, người học viết “a plan comprehensive”. Trong tiếng Anh tính từ thường đứng trước danh từ: “a comprehensive plan”; sau be thì “the plan is comprehensive”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

comprehensiveBao quát phạm vi rộng và các khía cạnh chính một cách hệ thống.
completeNhấn mạnh không thiếu phần nào, mang nghĩa hoàn tất.
thoroughNhấn mạnh quá trình xem xét kỹ từng chi tiết.
extensiveNói lượng hoặc phạm vi rộng, không nhất thiết có tính hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

The textbook offers a comprehensive overview of the topic.

Sách giáo khoa cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • textbook offerstextbook‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comprehensive overviewcomprehensive‿overviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

We need a comprehensive plan before we start.

Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện trước khi bắt đầu.

📊 presentation

This report gives a comprehensive analysis of the market.

Báo cáo này đưa ra một phân tích toàn diện về thị trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comprehensive analysiscomprehensive‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

comprehensive reviewbài rà soát toàn diện
comprehensive reportbáo cáo đầy đủ
comprehensive plankế hoạch toàn diện
comprehensive coveragephạm vi bao quát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2