comprehensive
Nghĩa · Meaning
toàn diện, bao quát
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng comprehensive khi muốn nói một tài liệu, kế hoạch hay kiểm tra bao phủ hầu hết điểm quan trọng, không chỉ vài phần lẻ. Ở công ty: comprehensive report về doanh số; khi học: comprehensive review trước kỳ thi; đời thường: comprehensive insurance cho xe. Dễ nhầm với complete: complete là đủ phần, còn comprehensive nhấn mạnh phạm vi rộng và chi tiết. Cụm hay gặp: comprehensive plan.
Sắc thái · Nuance
“Toàn diện” có thể làm người Việt nghĩ là hoàn hảo hoặc rất sâu. Comprehensive chủ yếu nhấn mạnh phạm vi bao phủ rộng, gồm hầu hết phần cần thiết; giọng trang trọng, thường dùng trong báo cáo, kế hoạch, nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “toàn diện” đứng linh hoạt trong tiếng Việt, người học viết “a plan comprehensive”. Trong tiếng Anh tính từ thường đứng trước danh từ: “a comprehensive plan”; sau be thì “the plan is comprehensive”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The textbook offers a comprehensive overview of the topic.”
Sách giáo khoa cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- textbook offers→textbook‿offersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comprehensive overview→comprehensive‿overviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a comprehensive plan before we start.”
Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện trước khi bắt đầu.
“This report gives a comprehensive analysis of the market.”
Báo cáo này đưa ra một phân tích toàn diện về thị trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gives a→gives‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comprehensive analysis→comprehensive‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →