complexity
Nghĩa · Meaning
sự phức tạp
Cách dùng · Usage
Dùng để nói một việc có nhiều phần liên quan, khó hiểu hoặc khó xử lý: dữ liệu, dự án, quan hệ gia đình, quy định. Không chỉ là difficult; complexity nhấn mạnh nhiều lớp và chi tiết.
Sắc thái · Nuance
“Sự phức tạp” dễ bị hiểu là “rắc rối” hay tiêu cực. Complexity trong tiếng Anh học thuật thường trung tính: nhiều thành phần liên kết, nhiều tầng nguyên nhân, cần phân tích cẩn thận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “rất phức tạp” bằng tính từ, người học hay viết “the issue has many complexities” cho ý chung. Tự nhiên hơn là “the issue is complex” hoặc “the complexity of the issue”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The framework captures the complexity of classroom interaction.”
Khung này nắm bắt sự phức tạp của tương tác trong lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- classroom interaction→classroom‿interactionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should not ignore the complexity of the dataset.”
Chúng ta không nên bỏ qua sự phức tạp của tập dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not ignore→not‿ignoreNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dataset→daᴅasetÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your revision explains the complexity more effectively.”
Bản sửa của bạn giải thích sự phức tạp hiệu quả hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- revision explains→revision‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more effectively→more‿effectivelyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →