complexity

kəmˈpleksəti
kuhm·PLEHK·suh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự phức tạp

Cách dùng · Usage

Dùng để nói một việc có nhiều phần liên quan, khó hiểu hoặc khó xử lý: dữ liệu, dự án, quan hệ gia đình, quy định. Không chỉ là difficult; complexity nhấn mạnh nhiều lớp và chi tiết.

Sắc thái · Nuance

“Sự phức tạp” dễ bị hiểu là “rắc rối” hay tiêu cực. Complexity trong tiếng Anh học thuật thường trung tính: nhiều thành phần liên kết, nhiều tầng nguyên nhân, cần phân tích cẩn thận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “rất phức tạp” bằng tính từ, người học hay viết “the issue has many complexities” cho ý chung. Tự nhiên hơn là “the issue is complex” hoặc “the complexity of the issue”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

complexityChỉ trạng thái có nhiều thành phần và quan hệ đan xen.
difficultyNói mức khó khi hiểu hoặc giải quyết, không nhất thiết cấu trúc phức tạp.
complicationLà vấn đề phát sinh làm tình huống hay kế hoạch khó hơn.
nuanceChỉ khác biệt tinh tế về nghĩa hoặc sắc thái, không phải toàn bộ độ phức tạp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The framework captures the complexity of classroom interaction.

Khung này nắm bắt sự phức tạp của tương tác trong lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • classroom interactionclassroom‿interactionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should not ignore the complexity of the dataset.

Chúng ta không nên bỏ qua sự phức tạp của tập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not ignorenot‿ignoreNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datasetdaᴅasetÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your revision explains the complexity more effectively.

Bản sửa của bạn giải thích sự phức tạp hiệu quả hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • revision explainsrevision‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more effectivelymore‿effectivelyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the complexity of the issueđộ phức tạp của vấn đề
increasing complexityđộ phức tạp tăng lên
manage complexityquản lý sự phức tạp
structural complexityđộ phức tạp cấu trúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2