comparative
Nghĩa · Meaning
mang tính so sánh; so sánh hai hay nhiều đối tượng
Cách dùng · Usage
Comparative dùng khi bài viết, bảng hoặc nghiên cứu đặt hai hay nhiều lựa chọn cạnh nhau để thấy điểm giống, khác, hơn kém. Ở công việc: làm comparative table về nhà cung cấp. Khi học: viết comparative essay về hai tác giả. Đời thường: đọc comparative review trước khi mua điện thoại. Dễ nhầm với comparable: comparable nghĩa là có thể so sánh được; comparative nghĩa là có mục đích so sánh. Cụm hay gặp: comparative study.
Sắc thái · Nuance
“So sánh” dễ bị hiểu là hành động compare bất kỳ. Comparative là tính từ học thuật, chỉ thiết kế, phương pháp hoặc dữ liệu được xây dựng để đối chiếu hai hay nhiều đối tượng một cách hệ thống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is a comparative study of two policy models.”
Đây là một nghiên cứu so sánh về hai mô hình chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comparative→comparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a comparative table for the report.”
Chúng ta cần một bảng so sánh cho báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comparative→comparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I have attached the comparative overview.”
Tôi đã đính kèm bản tổng quan so sánh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have attached→have‿attachedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comparative→comparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →