comparative

kəmˈpærətɪv
kuhm·PA·ruh·tihv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính so sánh; so sánh hai hay nhiều đối tượng

Cách dùng · Usage

Comparative dùng khi bài viết, bảng hoặc nghiên cứu đặt hai hay nhiều lựa chọn cạnh nhau để thấy điểm giống, khác, hơn kém. Ở công việc: làm comparative table về nhà cung cấp. Khi học: viết comparative essay về hai tác giả. Đời thường: đọc comparative review trước khi mua điện thoại. Dễ nhầm với comparable: comparable nghĩa là có thể so sánh được; comparative nghĩa là có mục đích so sánh. Cụm hay gặp: comparative study.

Sắc thái · Nuance

“So sánh” dễ bị hiểu là hành động compare bất kỳ. Comparative là tính từ học thuật, chỉ thiết kế, phương pháp hoặc dữ liệu được xây dựng để đối chiếu hai hay nhiều đối tượng một cách hệ thống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

comparativeChỉ cách tiếp cận đặt hai hay nhiều đối tượng cạnh nhau để phân tích.
relativeNói giá trị hay đặc điểm được hiểu trong quan hệ với chuẩn khác.
contrastingTập trung vào việc làm nổi bật sự khác biệt giữa các đối tượng.
analyticalCó nghĩa phân tích, nhưng không bắt buộc phải so sánh nhiều đối tượng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This is a comparative study of two policy models.

Đây là một nghiên cứu so sánh về hai mô hình chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comparativecomparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need a comparative table for the report.

Chúng ta cần một bảng so sánh cho báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comparativecomparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have attached the comparative overview.

Tôi đã đính kèm bản tổng quan so sánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have attachedhave‿attachedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comparativecomparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

comparative analysisphân tích so sánh
comparative studynghiên cứu so sánh
comparative approachcách tiếp cận so sánh
comparative datadữ liệu để so sánh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2