comparable
Nghĩa · Meaning
có thể so sánh được, tương đương
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai thứ đủ giống để so sánh công bằng: dữ liệu từ cùng thời kỳ, hai ứng viên có kinh nghiệm gần nhau, hoặc giá sản phẩm cùng kích cỡ và chất lượng.
Sắc thái · Nuance
“Tương đương” có thể làm người Việt nghĩ là giống hệt hoặc ngang bằng giá trị. Comparable chỉ nói đủ giống về tiêu chí liên quan để so sánh hữu ích; có thể vẫn khác nhau nhiều mặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter warned that the two samples were not fully comparable.”
Người trình bày cảnh báo rằng hai mẫu không hoàn toàn có thể so sánh được.
“We need comparable data before choosing one model over another.”
Chúng ta cần dữ liệu có thể so sánh được trước khi chọn mô hình này thay vì mô hình khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- choosing one→choosing‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- model over→model‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Liam said the cases looked comparable only at first sight.”
Trong bữa trưa, Liam nói rằng các trường hợp chỉ có vẻ tương đương khi mới nhìn qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- comparable only→comparable‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →