comparable

ˈkɑːmpərəbəl
KAHM·per·uh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể so sánh được, tương đương

Cách dùng · Usage

Dùng khi hai thứ đủ giống để so sánh công bằng: dữ liệu từ cùng thời kỳ, hai ứng viên có kinh nghiệm gần nhau, hoặc giá sản phẩm cùng kích cỡ và chất lượng.

Sắc thái · Nuance

“Tương đương” có thể làm người Việt nghĩ là giống hệt hoặc ngang bằng giá trị. Comparable chỉ nói đủ giống về tiêu chí liên quan để so sánh hữu ích; có thể vẫn khác nhau nhiều mặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

similarChỉ các đặc điểm giống nhau nói chung.
comparableHàm ý có thể so sánh hợp lý hoặc ở mức tương xứng.
equivalentMạnh hơn, gần như ngang bằng về giá trị, chức năng hoặc mức độ.
analogousChỉ tương tự về cấu trúc hay chức năng để so sánh theo phép loại suy.
commensurateTrang trọng, nói mức độ hoặc quy mô tương xứng với nhau.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter warned that the two samples were not fully comparable.

Người trình bày cảnh báo rằng hai mẫu không hoàn toàn có thể so sánh được.

💡 meeting

We need comparable data before choosing one model over another.

Chúng ta cần dữ liệu có thể so sánh được trước khi chọn mô hình này thay vì mô hình khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • choosing onechoosing‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • model overmodel‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Liam said the cases looked comparable only at first sight.

Trong bữa trưa, Liam nói rằng các trường hợp chỉ có vẻ tương đương khi mới nhìn qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comparable onlycomparable‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

comparable resultskết quả có thể so sánh
comparable groupscác nhóm tương đương
comparable to previous studiesso được với nghiên cứu trước
broadly comparablenhìn chung so sánh được
not directly comparablekhông so sánh trực tiếp được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2