commence

kəˈmens
kuh·MEHNS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt đầu, khởi đầu

Cách dùng · Usage

Commence xuất hiện khi người nói muốn nói “bắt đầu” bằng giọng trang trọng, nhất là trong văn bản, thông báo hoặc lịch chính thức. Ở cơ quan, construction will commence on Monday; trong học thuật, data collection commences after approval; đời thường, buổi lễ cưới may commence at 6 p.m. Dễ nhầm với start: start trung tính và hằng ngày hơn. Cụm hay gặp: commence operations/proceedings.

Sắc thái · Nuance

“Bắt đầu” quá rộng: commence không phải cách nói thân mật như start. Nó nghe trang trọng, hành chính hoặc học thuật, hợp với thủ tục, dự án, nghiên cứu; dùng trong trò chuyện thường ngày dễ bị cứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu mức độ trang trọng mạnh, người học viết “I commenced watching a movie.” Nghe rất lạ. Với hoạt động thường ngày dùng start/begin: “I started watching a movie.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

startTừ thông dụng nhất cho việc bắt đầu trong cả nói và viết.
beginTrung tính hơn start một chút, tự nhiên trong văn viết và lời nói.
commenceTrang trọng, hợp với thủ tục pháp lý, hành chính hoặc học thuật.
initiateGợi việc ai đó chủ động khởi động một quá trình có kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Data collection will commence in early July.

Việc thu thập dữ liệu sẽ bắt đầu vào đầu tháng Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DataDaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • commence incommence‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The project commenced after ethics approval.

Dự án bắt đầu sau khi được phê duyệt về đạo đức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • commenced aftercommenced‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ethics approvalethics‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The workshop will commence at 9 a.m.

Buổi hội thảo sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

commence proceedingsbắt đầu thủ tục tố tụng
commence data collectionbắt đầu thu thập dữ liệu
commence workbắt đầu công việc
commence on a datebắt đầu vào ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2