Nghĩa · Meaning
trở nên nổi bật, được chú ý như một vấn đề quan trọng
Cách dùng · Usage
Diễn tả một vấn đề bỗng trở nên nổi bật trong cuộc thảo luận: chi phí được chú ý khi ngân sách giảm, an toàn nổi lên sau sự cố, quyền riêng tư được nhắc nhiều trong dự án.
Sắc thái · Nuance
“Trở nên nổi bật” có thể khiến người Việt nghĩ đến ngoại hình hoặc quảng cáo. Come to the fore trang trọng hơn: một vấn đề, phẩm chất hay mối lo ngại trở thành trọng tâm được chú ý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nổi bật lên”, người học có thể viết “the issue became outstanding.” Outstanding thường là xuất sắc, không phải được chú ý. Đúng: “The issue came to the fore during the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Equity concerns came to the fore during the discussion.”
Các mối lo ngại về công bằng đã nổi lên trong cuộc thảo luận.
“Questions of identity come to the fore in this chapter.”
Những vấn đề về bản sắc trở nên nổi bật trong chương này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Questions of→questions‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fore in→fore‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Two issues came to the fore after the review.”
Hai vấn đề đã nổi lên sau đợt rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fore after→fore‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →