come to terms with

kʌm tuː tɜːrmz wɪð
kuhm·too·turrmz·wihth4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chấp nhận một sự thật hay tình huống khó khăn

Cách dùng · Usage

Nói về quá trình chấp nhận sự thật khó chịu: mất việc, kết quả kém, bệnh của người thân, một kế hoạch thất bại. Nhấn mạnh cảm xúc và thời gian cần để thôi phủ nhận hoặc chống lại.

Sắc thái · Nuance

“Chấp nhận” dễ bị hiểu là đồng ý hoặc cho phép. Come to terms with không có nghĩa tán thành; nó là dần chấp nhận sự thật khó thay đổi, thường có sắc thái cảm xúc hoặc miễn cưỡng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “accept with the change” vì dịch “chấp nhận với.” Đúng là “accept the change” hoặc “come to terms with change.” Không nói “come terms with”; cụm này cần to sau come.

Phân biệt từ đồng nghĩa

acceptTừ chung cho việc chấp nhận điều gì, không nhất thiết có quá trình cảm xúc.
come to terms withGợi quá trình dần chấp nhận một sự thật khó chịu hoặc tình huống khó khăn.
adjust toNhấn mạnh việc thích nghi với hoàn cảnh mới trong hành động.
reconcile oneself toTrang trọng, gợi sự cam chịu hoặc tự thỏa hiệp với điều không mong muốn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team had to come to terms with the weak response rate.

Nhóm nghiên cứu phải chấp nhận tỷ lệ phản hồi thấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Researchers must come to terms with uncertainty in the data.

Các nhà nghiên cứu phải chấp nhận sự không chắc chắn trong dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with uncertaintywith‿uncertaintyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He explained how he came to terms with critical feedback.

Anh ấy giải thích cách mình chấp nhận những phản hồi mang tính phê bình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come to terms with changechấp nhận thay đổi
come to terms with losschấp nhận mất mát
come to terms with uncertaintychấp nhận sự bất định
come to terms with the findingschấp nhận kết quả nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2