Nghĩa · Meaning
nảy sinh từ một quá trình hay tình huống nào đó
Cách dùng · Usage
Cụm này nói kết quả hoặc ý tưởng xuất hiện sau một quá trình: buổi họp, khóa học, nghiên cứu, khủng hoảng. Nhấn mạnh thứ đó phát sinh từ trải nghiệm chứ không tự nhiên có.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nảy sinh từ” có thể làm người Việt nghĩ đến vật bước ra khỏi nơi chốn. Nghĩa này nói ý tưởng, kết quả, chủ đề hoặc mô hình được tạo ra từ một quá trình, cuộc họp, dữ liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “ý tưởng ra từ buổi thảo luận”, người học viết “ideas went out from the discussion”. Câu đúng là “ideas came out of the discussion”; không dùng “go out from” cho kết quả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several useful ideas came out of the workshop.”
Một vài ý tưởng hữu ích đã nảy sinh từ buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Several useful→several‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- came out→came‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The model came out of years of classroom research.”
Mô hình đó ra đời từ nhiều năm nghiên cứu tại lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came out→came‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- years of→years‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Three action points came out of yesterday's meeting.”
Ba đầu việc cần làm đã nảy sinh từ cuộc họp hôm qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came out→came‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →