come out of

kʌm aʊt əv
kuhm·owt·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nảy sinh từ một quá trình hay tình huống nào đó

Cách dùng · Usage

Cụm này nói kết quả hoặc ý tưởng xuất hiện sau một quá trình: buổi họp, khóa học, nghiên cứu, khủng hoảng. Nhấn mạnh thứ đó phát sinh từ trải nghiệm chứ không tự nhiên có.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nảy sinh từ” có thể làm người Việt nghĩ đến vật bước ra khỏi nơi chốn. Nghĩa này nói ý tưởng, kết quả, chủ đề hoặc mô hình được tạo ra từ một quá trình, cuộc họp, dữ liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “ý tưởng ra từ buổi thảo luận”, người học viết “ideas went out from the discussion”. Câu đúng là “ideas came out of the discussion”; không dùng “go out from” cho kết quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

result fromNói trực tiếp quan hệ nguyên nhân kết quả.
emerge fromTrang trọng, gợi điều gì xuất hiện từ bên trong một quá trình.
come out ofTự nhiên khi nói kết quả thực tế nảy sinh từ cuộc họp, kinh nghiệm hoặc quá trình.
derive fromNhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở logic mà điều gì được rút ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several useful ideas came out of the workshop.

Một vài ý tưởng hữu ích đã nảy sinh từ buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Several usefulseveral‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The model came out of years of classroom research.

Mô hình đó ra đời từ nhiều năm nghiên cứu tại lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • years ofyears‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Three action points came out of yesterday's meeting.

Ba đầu việc cần làm đã nảy sinh từ cuộc họp hôm qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come out of the interviewsrút ra từ phỏng vấn
come out of the discussionnảy sinh từ thảo luận
come out of the reviewphát sinh từ đánh giá
themes come out of the datachủ đề hiện từ dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2