Nghĩa · Meaning
(luật hoặc quy định) bắt đầu có hiệu lực
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói luật, nội quy, chính sách, giá mới bắt đầu áp dụng từ một ngày cụ thể. Ví dụ trong email trường học, hợp đồng thuê nhà, thông báo công ty.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “có hiệu lực” dễ làm người Việt nghĩ chỉ cần nói chung về tác dụng. “Take effect” trang trọng, dùng cho luật, chính sách, quy định hoặc thay đổi chính thức bắt đầu áp dụng từ một mốc rõ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new policy takes effect at the start of next semester.”
Chính sách mới có hiệu lực từ đầu học kỳ tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- takes effect→takes‿effectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- start of→start‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The revised rules take effect on March first.”
Quy định sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3.
“The parking ban took effect while we were on break.”
Lệnh cấm đỗ xe đã có hiệu lực trong lúc chúng tôi nghỉ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took effect→took‿effectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- were on→were‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →