Nghĩa · Meaning
tiếp cận một vấn đề theo một góc nhìn nhất định
Cách dùng · Usage
Come at dùng khi nói cách tiếp cận một vấn đề: bàn chiến lược trong công việc, phân tích bài viết, hay giải quyết mâu thuẫn gia đình từ góc nhìn khác. Thường đi với from a different angle.
Sắc thái · Nuance
Dịch “tiếp cận” dễ khiến người học dùng cho việc đi lại gần ai đó. Trong nghĩa học thuật/công việc, come at nói về cách nhìn hoặc phương pháp xử lý vấn đề; hơi thân mật hơn “approach”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can come at the problem from a different angle.”
Chúng ta có thể tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- come at→come‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- different angle→different‿angleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The paper comes at literacy from a social perspective.”
Bài báo tiếp cận khả năng đọc viết từ góc nhìn xã hội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- comes at→comes‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- literacy→liᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He came at the question from a policy background.”
Anh ấy tiếp cận câu hỏi đó từ nền tảng chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came at→came‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →