come at

kʌm æt
kuhm·at2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiếp cận một vấn đề theo một góc nhìn nhất định

Cách dùng · Usage

Come at dùng khi nói cách tiếp cận một vấn đề: bàn chiến lược trong công việc, phân tích bài viết, hay giải quyết mâu thuẫn gia đình từ góc nhìn khác. Thường đi với from a different angle.

Sắc thái · Nuance

Dịch “tiếp cận” dễ khiến người học dùng cho việc đi lại gần ai đó. Trong nghĩa học thuật/công việc, come at nói về cách nhìn hoặc phương pháp xử lý vấn đề; hơi thân mật hơn “approach”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approachTừ trung tính và học thuật cho việc tiếp cận một vấn đề theo phương pháp.
come atGợi góc nhìn hoặc vị trí xuất phát của người xử lý vấn đề.
addressTập trung vào việc bàn đến hoặc xử lý vấn đề.
tackleGợi việc chủ động đối phó với một vấn đề khó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can come at the problem from a different angle.

Chúng ta có thể tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come atcome‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • different angledifferent‿angleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The paper comes at literacy from a social perspective.

Bài báo tiếp cận khả năng đọc viết từ góc nhìn xã hội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comes atcomes‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • literacyliᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He came at the question from a policy background.

Anh ấy tiếp cận câu hỏi đó từ nền tảng chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came atcame‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come at the issue from a new anglenhìn vấn đề từ góc mới
come at the question differentlytiếp cận câu hỏi khác đi
come at the problem from practicexét vấn đề từ thực tiễn
come at it analyticallyphân tích nó có hệ thống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2