come across

kʌm əˈkrɔːs
kuhm·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy (tài liệu hoặc thông tin)

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn tình cờ thấy thông tin, tài liệu hoặc món đồ mà không chủ ý tìm: đọc được bài hay, thấy số liệu cũ trong thư mục, bắt gặp tên ai đó trong báo cáo.

Sắc thái · Nuance

“Tình cờ bắt gặp” trong tiếng Việt có thể gợi gặp người trên đường. Come across ở nghĩa này thường là vô tình tìm thấy thông tin, bài viết, dữ liệu; thân mật vừa phải, không trang trọng như discover.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “bắt gặp” đi thẳng với tân ngữ, người Việt dễ nói “I came across with a report”. Come across không cần with khi nghĩa là tìm thấy: “I came across a report yesterday”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

findTìm thấy nói chung, dùng cả khi cố ý tìm kiếm.
come acrossTình cờ gặp hoặc phát hiện trong khi không chủ định tìm đúng thứ đó.
encounterTrang trọng hơn, hay dùng khi gặp vấn đề, trường hợp hoặc khó khăn.
seemNói ấn tượng chung; khác với come across as về cách người khác cảm nhận.
come across asDiễn tả lời nói hoặc hành vi tạo ấn tượng như thế nào với người khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I came across a useful article on this topic.

Tôi đã tình cờ tìm thấy một bài viết hữu ích về chủ đề này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came acrosscame‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • useful articleuseful‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Did you come across any recent data?

Bạn có tình cờ tìm thấy dữ liệu gần đây nào không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • come acrosscome‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

During my research, I came across an unexpected pattern.

Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã tình cờ phát hiện một mô hình bất ngờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • research Iresearch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came acrosscame‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an unexpectedan‿unexpectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come across a studytình cờ thấy nghiên cứu
come across evidencetình cờ gặp bằng chứng
come across as unclearnghe có vẻ không rõ
come across in the datathể hiện trong dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2