Nghĩa · Meaning
tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy (tài liệu hoặc thông tin)
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn tình cờ thấy thông tin, tài liệu hoặc món đồ mà không chủ ý tìm: đọc được bài hay, thấy số liệu cũ trong thư mục, bắt gặp tên ai đó trong báo cáo.
Sắc thái · Nuance
“Tình cờ bắt gặp” trong tiếng Việt có thể gợi gặp người trên đường. Come across ở nghĩa này thường là vô tình tìm thấy thông tin, bài viết, dữ liệu; thân mật vừa phải, không trang trọng như discover.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “bắt gặp” đi thẳng với tân ngữ, người Việt dễ nói “I came across with a report”. Come across không cần with khi nghĩa là tìm thấy: “I came across a report yesterday”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I came across a useful article on this topic.”
Tôi đã tình cờ tìm thấy một bài viết hữu ích về chủ đề này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came across→came‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- useful article→useful‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Did you come across any recent data?”
Bạn có tình cờ tìm thấy dữ liệu gần đây nào không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- come across→come‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During my research, I came across an unexpected pattern.”
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã tình cờ phát hiện một mô hình bất ngờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- research I→research‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- came across→came‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an unexpected→an‿unexpectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →