combine into

kəmˈbaɪn ˈɪntuː
kuhm·BEYEN·ihn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gộp lại thành một

Cách dùng · Usage

Combine into nhấn mạnh việc đưa hai hay nhiều phần vào cùng một dạng mới, thường để đơn giản hóa hoặc tạo kết quả rõ hơn. Ở công việc, nhóm combine two reports into one deck; khi học, học sinh combine notes into a summary; đời thường, bạn combine leftovers into a soup. Đừng nhầm với mix, chỉ là trộn; combine into cho thấy sản phẩm cuối cùng là một đơn vị. Mẫu hay gặp: combine A into B.

Sắc thái · Nuance

“Gộp lại thành một” có thể khiến người Việt bỏ mất ý hướng tới sản phẩm cuối. Combine into nhấn mạnh nhiều phần được nhập để thành một đơn vị mới, hay dùng trong báo cáo, dữ liệu, bố cục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gộp A và B thành C”, người học hay viết “combine A and B to C”. Trong tiếng Anh cần into cho kết quả: “Combine the tables into one table”, không phải “to one table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

merge intoNhấn việc các ranh giới mất đi để thành một đơn vị mới.
combine intoGộp nhiều yếu tố có chủ ý để tạo thành một đơn vị chung.
integrate intoĐưa yếu tố vào một hệ thống để nó phối hợp với phần còn lại.
group intoGần với việc gom theo tiêu chí phân loại hơn là tạo đơn vị hợp nhất.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Combine the two charts into one clear figure.

Hãy gộp hai biểu đồ thành một hình vẽ rõ ràng.

💡 meeting

We combined the comments into a short memo.

Chúng tôi gộp các bình luận thành một bản ghi nhớ ngắn.

💡 lunch

Liam combined his examples into one paragraph.

Liam gộp các ví dụ của mình thành một đoạn văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • examples intoexamples‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

combine variables into an indexgộp biến thành chỉ số
combine categories into groupsgộp hạng mục thành nhóm
combine sections into one chaptergộp mục thành một chương
combine results into a reportgộp kết quả thành báo cáo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2