cohesion

koʊˈhiːʒən
koh·HEE·zhuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tính liên kết, trạng thái các phần của bài viết hay lập luận gắn kết chặt chẽ

Cách dùng · Usage

Thường nói về bài luận, đoạn văn hoặc bài thuyết trình khi các ý nối với nhau mạch lạc. Giáo viên có thể khen phần thân bài có cohesion, hoặc góp ý thêm câu chuyển ý.

Sắc thái · Nuance

Với “liên kết”, người Việt dễ nghĩ chỉ cần dùng từ nối như “however” hay “therefore”. “Cohesion” nói về độ dính logic và ngôn ngữ giữa các phần; dùng nhiều trong viết học thuật và phân tích văn bản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “bài viết có sự liên kết”, người học viết “the essay has a cohesion”. “Cohesion” thường không đếm được: “The essay has cohesion” hoặc tự nhiên hơn “The essay is cohesive”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coherenceChỉ sự ăn khớp về ý tưởng và logic tổng thể của bài viết hay lập luận.
cohesionNhấn vào sự liên kết giữa câu, đoạn và các phần cấu thành văn bản.
unityGợi việc mọi phần cùng phục vụ một chủ đề hoặc mục đích chung.
solidarityDùng cho sự gắn bó và ủng hộ giữa các thành viên trong một nhóm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The paper has strong cohesion between its sections.

Bài báo có tính liên kết chặt chẽ giữa các phần.

💡 meeting

A short transition would improve cohesion here.

Một câu chuyển tiếp ngắn sẽ cải thiện tính liên kết ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • transitionᴅransitionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • would improvewould‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please revise the paragraph for better cohesion.

Vui lòng chỉnh sửa đoạn văn để tăng tính liên kết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

social cohesiongắn kết xã hội
group cohesiongắn kết nhóm
textual cohesionliên kết văn bản
promote cohesionthúc đẩy gắn kết
lack cohesionthiếu mạch lạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2