Nghĩa · Meaning
gán một phạm trù cụ thể cho dữ liệu
Cách dùng · Usage
Dùng trong nghiên cứu dữ liệu định tính, không phải lập trình: đọc bình luận để đánh dấu sự lo lắng, phân loại phỏng vấn theo chủ đề, hoặc gắn nhãn câu trả lời khảo sát.
Sắc thái · Nuance
Trong nghiên cứu, “code for” không phải viết mã máy tính. Nó nghĩa là đọc dữ liệu và gắn nhãn theo tiêu chí, như “lo lắng” hay “thiên lệch”; sắc thái kỹ thuật, học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mã hóa dữ liệu thành chủ đề”, người học viết “code the interviews into themes”. Khi nói tiêu chí tìm trong dữ liệu, dùng for. Đúng: “code the interviews for recurring themes”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Code the comments for signs of uncertainty.”
Hãy mã hóa các bình luận để tìm dấu hiệu của sự bất định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- signs of→signs‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We coded the interviews for recurring themes.”
Chúng tôi mã hóa các cuộc phỏng vấn theo các chủ đề lặp lại.
“Ben coded his notes for emotion words.”
Ben mã hóa ghi chú của mình theo các từ chỉ cảm xúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for emotion→for‿emotionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →